← Kanji

màu đỏ

New7 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • セキ
  • シャク

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • あか
  • あか-
  • あか.い
  • あか.らむ
  • あか.らめる
Loading strokes…

Example words