← Kanji

chân, chân, đủ, quầy tính tiền các đôi giày

New7 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ソク

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • あし
  • た.りる
  • た.る
  • た.す
Loading strokes…

Example words