← Kanji

nhẹ

New12 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ケイ
  • キョウ
  • キン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • かる.い
  • かろ.やか
  • かろ.んじる
Loading strokes…

Example words