← Kanji

đi qua, thông

New10 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ツウ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • とお.る
  • とお.り
  • -とお.り
  • -どお.り
  • とお.す
  • とお.し
  • -どお.し
  • かよ.う
Loading strokes…

Example words