← Kanji

đường bộ, đường phố, huyện, cuộc hành trình, khóa học, đạo đức, lời dạy

New12 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • ドウ
  • トウ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • みち
  • いう
Loading strokes…

Example words