← Kanji

vàng

New8 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • キン
  • コン
  • ゴン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • かね
  • かな-
  • -がね
Loading strokes…

Example words