← Kanji

dài, lãnh đạo, cấp trên, cao cấp

New8 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • チョウ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • なが.い
  • おさ
Loading strokes…

Example words