← Kanji

mở

New12 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • カイ

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • ひら.く
  • ひら.き
  • -びら.き
  • ひら.ける
  • あ.く
  • あ.ける
Loading strokes…

Example words