← Kanji

khoảng thời gian, không gian

New12 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • カン
  • ケン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • あいだ
  • あい
Loading strokes…

Example words