← Kanji
食
ăn, thức ăn
New9 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ショク
- ジキ
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- く.う
- く.らう
- た.べる
- は.む
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…