⚙︎
← Kanji
食
ăn, thức ăn
New
9 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
ショク
🔊
ジキ
🔊
Kun'yomi (訓)
く.う
🔊
く.らう
🔊
た.べる
🔊
は.む
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
食堂
しょくどう
shokudō
phòng ăn, căng tin
定食
ていしょく
teishoku
bữa ăn cố định, bàn ăn
食
た
べ
物
もの
tabemono
thức ăn
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study