← Kanji
飯
cơm, bữa ăn
New12 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ハン
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- めし
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…
cơm, bữa ăn
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.