⚙︎
← Home
お
母
かあ
さ
ん
okāsan
mẹ (của người khác) (dùng để xưng hô với mẹ của mình)
New
Noun
みんなの日本語 L7
☆
➕
🔊
Kanji in this word
母
mẹ
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study