⚙︎
← Home
ジョギング
jogingu
chạy bộ (~を します : chạy bộ)
New
Noun
みんなの日本語 L16
☆
➕
🔊
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study