⚙︎
← Home
外国人登録証
がいこくじんとうろくしょう
gaikokujin tourokushou
thẻ đăng ký người nước ngoài
New
Noun
みんなの日本語 L23
☆
➕
🔊
Kanji in this word
外
bên ngoài
国
đất nước
人
người
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study