⚙︎
← Home
歌舞伎
かぶき
kabuki
Kabuki (kịch kịch truyền thống Nhật Bản)
New
Noun
みんなの日本語 L9
☆
➕
Kanji in this word
歌
bài hát
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập