⚙︎
← Home
疲
つか
れ
ま
す
tsukaremasu
mệt mỏi (khi thể hiện trạng thái mệt mỏi, sử dụng つかれました)
New
Godan verb (u-verb)
みんなの日本語 L13
☆
➕
🔊
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study