⚙︎
← Home
買
か
い
物
もの
し
ま
す
kaimono shimasu
mua sắm
New
Godan verb (u-verb)
みんなの日本語 L13
☆
➕
Kanji in this word
買
mua
物
vật
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập