⚙︎
← Home
転勤
てんきん
tenkin
chuyển (~します : chuyển sang văn phòng khác)
New
Noun
みんなの日本語 L25
☆
➕
🔊
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study