⚙︎
← Home
近
ちか
く
chikaku
gần, lân cận
New
Godan verb (u-verb)
みんなの日本語 L10
☆
➕
Kanji in this word
近
gần
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập