← Kanji
土
đất, trái đất, mặt đất, gà tây
New3 strokes
On'yomi (音)
Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.
- ド
- ト
Kun'yomi (訓)
Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.
- つち
Stroke order
Practise writing →Loading strokes…