⚙︎
← Kanji
土
đất, trái đất, mặt đất, gà tây
New
3 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
ド
🔊
ト
🔊
Kun'yomi (訓)
つち
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
土曜日
どようび
doyōbi
thứ bảy
お
土産
みやげ
omiyage
quà lưu niệm, quà tặng
[
お
]
土産
みやげ
[o]miyage
quà lưu niệm, quà tặng
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study