⚙︎
← Home
[
お
]
土産
みやげ
[o]miyage
quà lưu niệm, quà tặng
New
Noun
みんなの日本語 L2
☆
➕
🔊
Kanji in this word
土
đất
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study