⚙︎
← Kanji
店
cửa hàng, cửa tiệm
New
8 strokes
☆
➕
🔊
On'yomi (音)
テン
🔊
Kun'yomi (訓)
みせ
🔊
たな
🔊
Stroke order
Practise writing →
Loading strokes…
Example words
店
みせ
mise
cửa hàng, cửa hàng
喫茶店
きっさてん
kissaten
quán cà phê, quán cà phê
出
で
ま
す
[
喫茶店
きっさてん
を
~
]
demasu kissaten wo
đi ra ngoài [quán cà phê]
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study