⚙︎
← Home
喫茶店
きっさてん
kissaten
quán cà phê, quán cà phê
New
Noun
みんなの日本語 L10
☆
➕
Kanji in this word
茶
trà
店
cửa hàng
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập