← Kanji

đang đi, cuộc hành trình, thực hiện, tiến hành, hành động, dòng, hàng, ngân hàng

New6 strokes

On'yomi (音)

Âm Hán (cách đọc gốc Hán) — thường dùng trong từ ghép.

  • コウ
  • ギョウ
  • アン

Kun'yomi (訓)

Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật) — thường khi kanji đứng một mình.

  • い.く
  • ゆ.く
  • -ゆ.き
  • -ゆき
  • -い.き
  • -いき
  • おこな.う
  • おこ.なう
Loading strokes…

Example words