⚙︎
← Home
旅行
りょこう
ryokō
chuyến đi, chuyến du lịch (~を します : du lịch, thực hiện một chuyến đi)
New
Noun
みんなの日本語 L7
☆
➕
Kanji in this word
旅
chuyến đi
行
đang đi
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập