⚙︎
← Home
食
た
べ
ま
す
tabemasu
ăn
New
Godan verb (u-verb)
みんなの日本語 L6
☆
➕
🔊
Kanji in this word
食
ăn
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study