⚙︎
← Home
食事
し
ま
す
shokuji shimasu
ăn cơm, ăn tối
New
Godan verb (u-verb)
みんなの日本語 L13
☆
➕
🔊
Kanji in this word
食
ăn
🏠
Trang chủ
漢
Kanji
🗂️
Luyện tập
N5 道場 — JLPT N5 Study