← Bài học
Bài 1はじめまして

Giới thiệu

は・です・か・も・の・さん — nói bạn là ai

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第1課

Làm quen lần đầu: nói tên, quốc tịch và nghề nghiệp bằng は…です, đặt câu hỏi với か, và hỏi ai đó là ai (だれ/どなた) cùng tuổi của họ (何歳/おいくつ).

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 1.

Phần 1

です・は

Đuôi câu lịch sự 'là / không phải là', và đánh dấu chủ đề với は.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1N です/N じゃありません

    Đuôi câu danh từ lịch sự: です 'là', じゃありません 'không phải là'.

    N です / N じゃありません

    • watashi wagakusei desu.
      Tôi là một sinh viên.
    • watashi wasensei jaarimasen.
      Tôi không phải là giáo viên.
    • miraasan waamerikajin desu.
      Anh Miller là người Mỹ.
    • santosusan wagakusei jaarimasen.
      Anh Santos không phải là sinh viên.
    • watashi wakaishain desu.
      Tôi là nhân viên công ty.
  • 2~は (topic)

    は đánh dấu chủ đề — điều câu nói đến; phần sau là lời nhận xét. Đọc là 'wa'.

    [Topic] は [comment]

    • tanakasan wasensei desu.
      Ông Tanaka là giáo viên.
    • watashi waisha jaarimasen.
      Tôi không phải là bác sĩ.
    • anohito waginkouin desu.
      Người kia là nhân viên ngân hàng.
✏️

Luyện tập · です・は

1

わたし( )学生です。

わたし( )がくせいです。

2

わたしは学生( )ありません。

わたしはがくせい( )ありません。

3

あの人は先生( )。

あのひとはせんせい( )。

Phần 2

か・だれ

Câu hỏi có/không với か, và hỏi 'ai?' với だれ/どなた.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1~か (question)

    Thêm か vào cuối câu để tạo câu hỏi có/không — trả lời bằng はい hoặc いいえ. Không cần dấu chấm hỏi.

    [sentence] か

    • miraasan wakaishain desu ka.
      Ông Miller có phải là nhân viên công ty không?
    • anata wagakusei desu ka.
      Bạn là sinh viên phải không?
    • tanakasan wasensei desu ka.
      Ông Tanaka là giáo viên phải không?
    • anohito waisha desu ka.
      Người kia là bác sĩ phải không?
  • 2だれ/どなた (who)

    Nghi vấn từ như だれ đứng đúng vị trí của câu trả lời; trả lời thẳng, không dùng はい/いいえ. どなた là dạng lịch sự.

    [Topic] は だれ/どなた ですか

    • ano hito wadare desuka.
      Người kia là ai?
    • ano kata wadonata desuka.
      Vị kia là ai? (lịch sự)
    • sensei wadare desuka.
      Giáo viên là ai?
    • ano hito wamiraasan desu.
      Người kia là anh Miller.
✏️

Luyện tập · か・だれ

1

あなたは先生です( )。

あなたはせんせいです( )。

2

あの人は( )ですか。

あのひとは( )ですか。

3

あの方は( )ですか。

あのかたは( )ですか。

Phần 3

も・の

'Cũng' với も, và nối danh từ với の.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1~も (also)

    も thay cho は, nghĩa là 'cũng', khi phần thông tin giống câu trước.

    [Topic] も [noun] です

    • watashi mogakusei desu.
      Tôi cũng là một sinh viên.
    • tanakasan mosensei desu.
      Ông Tanaka cũng là giáo viên.
    • anohito moamerikajin desu.
      Người kia cũng là người Mỹ.
    • santosusan mokaishain desu.
      Anh Santos cũng là nhân viên công ty.
  • 2N の N (belonging)

    の nối hai danh từ: sở hữu, nhóm hoặc đặc điểm — 'Y của X'.

    [noun1] の [noun2]

    • watashi nonamae wakimura desu.
      Tên tôi là Kimura.
    • toyota nokuruma desu.
      Đó là một chiếc xe Toyota.
    • anohito wanihongo nosensei desu.
      Người kia là giáo viên tiếng Nhật.
    • kore wanihon nokuruma desu.
      Đây là xe hơi của Nhật.
    • santosusan waburajiru nokaishain desu.
      Anh Santos là nhân viên công ty của Brazil.
✏️

Luyện tập · も・の

1

これはわたし( )本です。

これはわたし( )ほんです。

2

トヨタ( )車です。

トヨタ( )くるまです。

3

リンさんは学生です。マリさん( )学生です。

リンさんはがくせいです。マリさん( )がくせいです。

Phần 4

〜歳・さん

Tuổi với 何歳/おいくつ, và hậu tố tên さん/ちゃん.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1〜歳(何歳/おいくつ)

    Nói tuổi với [số] + 歳 và hỏi tuổi với 何歳; おいくつ là cách hỏi lịch sự.

    [Topic] は [number]歳 です / 何歳ですか・おいくつですか

    • watashi wanijuugosai desu.
      Tôi 25 tuổi.
    • teresachan wanansai desuka.
      Bé Teresa mấy tuổi?
    • teresachan wakyuusai desu.
      Bé Teresa 9 tuổi.
    • sensei waoikutsu desuka.
      Thầy/cô bao nhiêu tuổi ạ? (lịch sự)
  • 2~さん/~ちゃん

    さん sau tên người khác để tỏ sự tôn trọng — không dùng cho tên mình. ちゃん là cách gọi thân mật cho trẻ em.

    N さん / N ちゃん

    • tanakasan waisha desu.
      Ông Tanaka là bác sĩ.
    • teresachan wakyuusai desu.
      Bé Teresa 9 tuổi.
    • watashi watanaka desu.
      Tôi là Tanaka.
✏️

Luyện tập · 〜歳・さん

1

テレサちゃんは 9( )です。

テレサちゃんは きゅう( )です。

2

こちらは山田( )です。

こちらはやまだ( )です。

3

先生は( )ですか。

せんせいは( )ですか。

Phần 5

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

hajimemashite.rin desu.betonamu karakimashita.
Rất vui được gặp bạn. Tôi là Linh. Tôi đến từ Việt Nam.
hajimemashite.tanaka desu.douzoyoroshiku.
Rất vui được gặp bạn. Tôi là Tanaka. Rất mong được giúp đỡ.
tanakasan wanihonjin desu ka.
Anh Tanaka là người Nhật phải không?
hai,nihonjin desu.ousaka nokaishain desu.
Vâng, tôi là người Nhật. Tôi là nhân viên công ty ở Osaka.
sou desu ka.watashi waN5kurasu nogakusei desu.
Vậy à. Tôi là học viên của lớp N5.
rinsan wanijuusai desu ka.
Linh, bạn 20 tuổi phải không?
iie,nijuusai jaarimasen.juukyuusai desu.
Không, tôi không phải 20 tuổi. Tôi 19 tuổi.
sou desu ka.rinsan mokonogakkou noatarashiigakusei desu ka.
Vậy à. Linh cũng là học viên mới của trường này phải không?
hai,sou desu.tanakasan mokonogakkou nohito desu ka.
Vâng, đúng vậy. Anh Tanaka cũng là người của trường này phải không?
hai,watashi mokonogakkou nohito desu.sensei jaarimasen ga,jimu noshigoto desu.
Vâng, tôi cũng làm ở trường này. Tôi không phải giáo viên, mà làm công việc hành chính.
sou desu ka.ja,korekarairoirooshie tekudasai.
Vậy à. Từ giờ xin hãy chỉ cho tôi nhiều điều nhé.
hai,mochiron desu.kochira kosoyoroshikuonegaishimasu.
Vâng, tất nhiên rồi. Tôi cũng rất mong được giúp đỡ bạn
💬

Tự giới thiệu

hajimemashite.watashi warindesu.betonamujindesu.sakuradaigakunogakuseidesu.marisanmogakuseidesu.douzoyoroshikuonegaishimasu.

Rất vui được gặp bạn. Tôi là Linh. Tôi là người Việt Nam. Tôi là sinh viên trường Đại học Sakura. Mari cũng là sinh viên. Rất mong được giúp đỡ.

💬

Phỏng vấn

onamae wanandesuka.
Bạn tên là gì?
rindesu.
Tôi là Linh.
oshigoto wanandesuka.
Bạn làm nghề ?
gakuseidesu.
Tôi là sinh viên.
marisanmogakuseidesuka.
Mari cũng là sinh viên phải không?
hai,marisanmogakuseidesu.
Vâng, Mari cũng là sinh viên.

Phần 6

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

47
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

Nhật Bản

2

một bệnh viện hư cấu

3

công ty hư cấu

4

tôi

5

Đây là ông/bà. ~.

6

Ông, Bà (hậu tố được thêm vào sau tên để thể hiện sự lịch sự)

✏️

Luyện tập thêm

1

わたし( )学生です。

2

田中さんは先生です( )。

3

サントスさん( )会社員です。(=Santos also)

4

これは日本( )車です。

5

「あなたは医者ですか。」「いいえ、医者( )。」