← Bài học
Bài 2これ・それ・あれ

Cái này và cái kia

Chỉ đồ vật và hỏi đó là gì

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第2課

Gọi tên đồ vật xung quanh và nói của ai bằng これ/それ/あれ và の.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 2.

Phần 1

そうです・~か、~か

Xác nhận với そうです/ちがいます, và câu hỏi lựa chọn.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1そうです / ちがいます

    Trả lời câu hỏi có/không: はい、そうです ('vâng, đúng vậy'), いいえ、ちがいます ('không, không phải').

    はい、そうです。/ いいえ、ちがいます。

    • sore waanata nokasa desu ka.hai,sou desu.
      Đó có phải là chiếc ô của bạn không? … Vâng, đúng vậy.
    • kore waanata nokasa desu ka.hai,sou desu.
      "Đây là cái ô của bạn phải không?" "Vâng, đúng vậy."
    • sore waeigo nohon desu ka.iie,chigaimasu.
      "Đó là sách tiếng Anh phải không?" "Không, không phải."
  • 2~か、~か (A or B)

    Đưa ra lựa chọn giữa hai thứ — 'là A hay B?'.

    [noun A] ですか、[noun B] ですか

    • kore wabourupen desu ka,enpitsu desu ka.
      Đâybút bi hay bút chì?
    • kore waenpitsu desu ka,bourupen desu ka.
      Đây là bút chì hay bút bi?
    • are waterebi desu ka,rajio desu ka.
      Kia là ti vi hay radio?
✏️

Luyện tập · そうです・~か

1

これは本ですか。…はい、( )。

これはほんですか。…はい、( )。

2

それはあなたの傘ですか。…いいえ、( )。

それはあなたのかさですか。…いいえ、( )。

3

これはボールペン( )、鉛筆ですか。

これはボールペン( )、えんぴつですか。

Phần 2

これ・それ・あれ

Chỉ đồ vật: これ/それ/あれ và この/その/あの + danh từ.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1これ・それ・あれ

    これ・それ・あれ = 'cái này / cái đó / cái kia', dùng độc lập làm chủ ngữ.

    これ / それ / あれ は [noun] です

    • kore wahon desu.
      Đây là một cuốn sách.
    • are wanani desu ka.
      Cái gì ở đó vậy?
    • sore wakasa desu.
      Đó là cái ô.
    • are watokei desu.
      Kia là cái đồng hồ.
  • 2この・その・あの N

    この・その・あの đứng ngay trước danh từ — 'quyển sách này'. Không dùng một mình.

    この / その / あの [noun]

    • konohon wawatashino desu.
      Cuốn sách này là của tôi.
    • sonokaban wamiraasanno desu.
      Cái cặp đó là của anh Miller.
    • anohito watanakasan desu.
      Người kia là ông Tanaka.
✏️

Luyện tập · これ・この

1

( )かばんはわたしのです。

( )かばんはわたしのです。

2

( )はわたしの傘です。

( )はわたしのかさです。

Phần 3

なんの・だれの・の

Hỏi loại gì và của ai với の — và lược bỏ danh từ lặp lại.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1なんの N

    なんの hỏi về loại — câu trả lời nêu chủng loại: 日本語の本 'sách tiếng Nhật'.

    ~は なんの N ですか

    • kore wanan nohon desu ka.
      Đây là sách vậy?
    • nihongo nohon desu.
      Là sách tiếng Nhật.
    • sore wanan nozasshi desu ka.
      Đó là tạp chí ?
  • 2だれの N

    だれの hỏi của ai — câu trả lời nêu người: わたしの傘 'ô của tôi'.

    ~は だれの N ですか

    • kore wadare nokasa desu ka.
      Đây là ô của ai?
    • watashi nokasa desu.
      Là ô của tôi.
    • are wadare nokuruma desu ka.
      Kia là xe của ai?
  • 3~のです (mine, Tanaka's)

    Khi vật đã được nhắc đến, の thay thế cho nó: わたしのです 'là của tôi'. Chỉ dùng cho vật, không dùng cho người.

    N2 の N1 です → N2 のです

    • konokasa wawatashi no desu.
      Cái ô này là của tôi.
    • anohon watanakasan no desu.
      Cuốn sách kia là của anh Tanaka.
    • kore wawatashi no ja arimasen.
      Cái này không phải của tôi.
✏️

Luyện tập · なんの・だれの

1

これは( )本ですか。…日本語の本です。

これは( )ほんですか。…にほんごのほんです。

2

これは( )傘ですか。…わたしの傘です。

これは( )かさですか。…わたしのかさです。

3

「この傘はあなたのですか。」「はい、わたし( )です。」

「このかさはあなたのですか。」「はい、わたし( )です。」

Phần 4

そうですか

Tiếp nhận thông tin mới — 'Vậy à.'

📝

Ngữ pháp

1
  • 1そうですか

    Nói với giọng xuống, そうですか thể hiện đã tiếp nhận thông tin — 'Vậy à.' Dù có か nhưng không phải câu hỏi.

    そうですか。(giọng xuống・falling tone)

    • sou desu ka.
      Vậy à.
    • sou desu ka.wakarimashita.
      Vậy à. Tôi hiểu rồi.
✏️

Luyện tập · そうですか

1

「さとうさんのです。」「( )。」

「さとうさんのです。」「( )。」

2

「トイレはあそこです。」「( )。ありがとうございます。」

「トイレはあそこです。」「( )。ありがとうございます。」

Phần 5

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

sumimasen,kononouto wadareno desu ka.
Xin lỗi, cuốn sổ nàycủa ai vậy?
sonoaoinouto desu ka.watashi nojaarimasen.
Quyển sổ màu xanh đó à? Không phải của tôi.
ja,konokasa wayamadasanno desu ka.
Vậy cái ô nàycủa anh Yamada à?
iie,sore moyamadasan nojaarimasen.
Không, cái đó cũng không phải của anh Yamada.
are wanani desu ka.doa nosoba noshiroihako desu.
Kia là gì vậy? Cái hộp trắng cạnh cửa ấy.
are wakopii nokami desu.
Đó là giấy photo.
sou desu ka.dewa,konoenpitsu waanatano desu ka.
Vậy à. Thế cây bút chì nàycủa bạn phải không?
hai,sore wawatashino desu.arigatougozaimasu.
Vâng, đó là của tôi. Cảm ơn bạn.
iie.ja,anokagi wadareno desu ka.
Không có gì. Vậy chiếc chìa khóa kiacủa ai?
anochiisaikagi desu ka.tabunkimurasenseino desu.
Chiếc chìa khóa nhỏ kia à? Chắccủa thầy Kimura.
konokaban nonaka nomemo wakimurasenseino desu.
Tờ ghi chú trong chiếc cặp nàycủa thầy Kimura.
hontou desu ka.dewa,konokagi mosenseino desu ne.
Thật à? Vậy chiếc chìa khóa này chắc cũng là của thầy.
💬

Trên bàn

kore wawatashinohondesu.sore watanakasannokasadesu.are wanandesuka.are watokeidesu.konotokei wasenseinodesu.

Đây là sách của tôi. Đó là ô của anh Tanaka. Cái ở đằng kia là gì? Đó là một cái đồng hồ. Cái đồng hồ này là của thầy giáo.

💬

Của ai?

kore wahondesuka.
Đây có phải là sách không?
hai,soudesu.
Vâng, đúng vậy.
sore waanatanokasadesuka.
Đó có phải là ô của bạn không?
iie,chigaimasu.tanakasannodesu.
Không, không phải. Là của anh Tanaka.

Phần 6

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

50
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

cái gì

2

cái đó ~, cái đó ~ ở gần người nghe

3

đĩa CD, đĩa compact

4

cái ghế

5

cái đó ~, cái đó ~ đằng kia

6

sổ tay

✏️

Luyện tập thêm

1

( )は本です。(this one)

2

( )本はわたしのです。(this book)

3

「これはあなたの傘ですか。」「はい、( )。」

4

「先生ですか。」「いいえ、( )。」

5

これは鉛筆です( )、ボールペンですか。