Cái này và cái kia
Chỉ đồ vật và hỏi đó là gì
みんなの日本語 初級Ⅰ · 第2課
Gọi tên đồ vật xung quanh và nói của ai bằng これ/それ/あれ và の.
Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 2.
Phần 1
そうです・~か、~か
Xác nhận với そうです/ちがいます, và câu hỏi lựa chọn.
Ngữ pháp
21そうです / ちがいます
Trả lời câu hỏi có/không: はい、そうです ('vâng, đúng vậy'), いいえ、ちがいます ('không, không phải').
はい、そうです。/ いいえ、ちがいます。
- Đó có phải là chiếc ô của bạn không? … Vâng, đúng vậy.sore waanata nokasa desu ka.hai,sou desu.
- "Đây là cái ô của bạn phải không?" "Vâng, đúng vậy."kore waanata nokasa desu ka.hai,sou desu.
- "Đó là sách tiếng Anh phải không?" "Không, không phải."sore waeigo nohon desu ka.iie,chigaimasu.
2~か、~か (A or B)
Đưa ra lựa chọn giữa hai thứ — 'là A hay B?'.
[noun A] ですか、[noun B] ですか
- Đây là bút bi hay bút chì?kore wabourupen desu ka,enpitsu desu ka.
- Đây là bút chì hay bút bi?kore waenpitsu desu ka,bourupen desu ka.
- Kia là ti vi hay radio?are waterebi desu ka,rajio desu ka.
Luyện tập · そうです・~か
これは本ですか。…はい、( )。
これはほんですか。…はい、( )。
それはあなたの傘ですか。…いいえ、( )。
それはあなたのかさですか。…いいえ、( )。
これはボールペン( )、鉛筆ですか。
これはボールペン( )、えんぴつですか。
Phần 2
これ・それ・あれ
Chỉ đồ vật: これ/それ/あれ và この/その/あの + danh từ.
Ngữ pháp
21これ・それ・あれ
これ・それ・あれ = 'cái này / cái đó / cái kia', dùng độc lập làm chủ ngữ.
これ / それ / あれ は [noun] です
- Đây là một cuốn sách.kore wahon desu.
- Cái gì ở đó vậy?are wanani desu ka.
- Đó là cái ô.sore wakasa desu.
- Kia là cái đồng hồ.are watokei desu.
2この・その・あの N
この・その・あの đứng ngay trước danh từ — 'quyển sách này'. Không dùng một mình.
この / その / あの [noun]
- Cuốn sách này là của tôi.konohon wawatashino desu.
- Cái cặp đó là của anh Miller.sonokaban wamiraasanno desu.
- Người kia là ông Tanaka.anohito watanakasan desu.
Luyện tập · これ・この
( )かばんはわたしのです。
( )かばんはわたしのです。
( )はわたしの傘です。
( )はわたしのかさです。
Phần 3
なんの・だれの・の
Hỏi loại gì và của ai với の — và lược bỏ danh từ lặp lại.
Ngữ pháp
31なんの N
なんの hỏi về loại — câu trả lời nêu chủng loại: 日本語の本 'sách tiếng Nhật'.
~は なんの N ですか
- Đây là sách gì vậy?kore wanan nohon desu ka.
- Là sách tiếng Nhật.nihongo nohon desu.
- Đó là tạp chí gì?sore wanan nozasshi desu ka.
2だれの N
だれの hỏi của ai — câu trả lời nêu người: わたしの傘 'ô của tôi'.
~は だれの N ですか
- Đây là ô của ai?kore wadare nokasa desu ka.
- Là ô của tôi.watashi nokasa desu.
- Kia là xe của ai?are wadare nokuruma desu ka.
3~のです (mine, Tanaka's)
Khi vật đã được nhắc đến, の thay thế cho nó: わたしのです 'là của tôi'. Chỉ dùng cho vật, không dùng cho người.
N2 の N1 です → N2 のです
- Cái ô này là của tôi.konokasa wawatashi no desu.
- Cuốn sách kia là của anh Tanaka.anohon watanakasan no desu.
- Cái này không phải của tôi.kore wawatashi no ja arimasen.
Luyện tập · なんの・だれの
これは( )本ですか。…日本語の本です。
これは( )ほんですか。…にほんごのほんです。
これは( )傘ですか。…わたしの傘です。
これは( )かさですか。…わたしのかさです。
「この傘はあなたのですか。」「はい、わたし( )です。」
「このかさはあなたのですか。」「はい、わたし( )です。」
Phần 4
そうですか
Tiếp nhận thông tin mới — 'Vậy à.'
Ngữ pháp
11そうですか
Nói với giọng xuống, そうですか thể hiện đã tiếp nhận thông tin — 'Vậy à.' Dù có か nhưng không phải câu hỏi.
そうですか。(giọng xuống・falling tone)
- Vậy à.sou desu ka.
- Vậy à. Tôi hiểu rồi.sou desu ka.wakarimashita.
Luyện tập · そうですか
「さとうさんのです。」「( )。」
「さとうさんのです。」「( )。」
「トイレはあそこです。」「( )。ありがとうございます。」
「トイレはあそこです。」「( )。ありがとうございます。」
Phần 5
会話
Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.
会話 · Hội thoại
Trên bàn
kore wawatashinohondesu.sore watanakasannokasadesu.are wanandesuka.are watokeidesu.konotokei wasenseinodesu.
Đây là sách của tôi. Đó là ô của anh Tanaka. Cái ở đằng kia là gì? Đó là một cái đồng hồ. Cái đồng hồ này là của thầy giáo.
Của ai?
Phần 6
語彙
Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.
Từ vựng
50- [お]土産[o]miyagequà lưu niệm, quà tặng
- [カセット]テープ[kasetto]teepubăng [cassette]
- [どうも]ありがとう[ございます]。doumo arigatougozaimasu.Cảm ơn bạn [rất nhiều].
- ~語~go~ ngôn ngữ
- CDCDđĩa CD, đĩa compact
- あaỒ! (dùng khi nhận thức được điều gì đó)
- あの ~ano ~cái đó ~, cái đó ~ đằng kia
- あのうano uƠ... (dùng để thể hiện sự do dự)
- あれarecái đó (thứ ở đằng kia)
- いすisucái ghế
- 英語eigongôn ngữ tiếng Anh
- えっeỒ? Cái gì! (dùng khi nghe được điều gì đó bất ngờ)
- 鉛筆enpitsubút chì
- カードkādo(tín dụng) thẻ
- かぎkagichìa khóa
- 傘kasaô
- かばんkabantúi, cặp
- カメラkameramáy ảnh
- 車kurumaxe hơi, xe cộ
- コーヒーkōhiicà phê
- こちらこそ[どうぞ]よろしく[お願いします]。kochira koso douzo yoroshiku onegai shimasu.Tôi cũng rất vui được gặp bạn. (trả lời[どうぞ]よろしく[おねがいします]。)
- この ~kono ~cái này ~, cái này ~ đây
- これkorecái này (thứ ở đây)
- これから お世話に なります。korekara osewa ni narimasu.Cảm ơn bạn trước vì lòng tốt của bạn.
- コンピューターkonpyūtāmáy tính
- 雑誌zasshitạp chí
- 辞書jishotừ điển
- 自動車jidōshaô tô, ô tô
- シャープペンシルshāpupenshirubút chì cơ khí, bút chì đẩy
- 新聞shinbuntờ báo
- そうsōvậy
- その ~sono ~cái đó ~, cái đó ~ ở gần người nghe
- それsorecái đó (vật ở gần người nghe)
- 違います。chigaimasu.Không, không phải vậy./ Bạn sai rồi.
- チョコレートchokorētochocolate
- 机tsukuebàn
- テープレコーダーtēpurekōdāmáy ghi âm
- テレビterebitruyền hình
- テレホンカードterehonkādothẻ điện thoại
- どうぞ。dōzo.Bạn đây rồi. (dùng khi mời ai cái gì đó)
- どうも。dōmo.Vâng, cảm ơn.
- 時計tokeiđồng hồ, đồng hồ
- 何nancái gì
- 日本語nihongotiếng Nhật
- ノートnōtosổ tay
- ボールペンbōrupenbút bi
- 本honcuốn sách
- ほんの 気持ちです。honno kimochi desu.Không có gì đâu./Đó là biểu hiện lòng biết ơn của tôi.
- 名刺meishidanh thiếp
- ラジオrajiođài phát thanh
Kiểm tra từ vựng
cái gì
cái đó ~, cái đó ~ ở gần người nghe
đĩa CD, đĩa compact
cái ghế
cái đó ~, cái đó ~ đằng kia
sổ tay
Luyện tập thêm
( )は本です。(this one)
( )本はわたしのです。(this book)
「これはあなたの傘ですか。」「はい、( )。」
「先生ですか。」「いいえ、( )。」
これは鉛筆です( )、ボールペンですか。