← Bài học
Bài 11かぞえかた

Đếm số

Lượng từ và tần suất

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第11課

Đếm người, vật và mức độ thường xuyên, dùng lượng từ và khoảng thời gian.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 11.

Phần 1

数え方

Đếm đồ vật, và mức độ thường xuyên.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1Counters (~つ / ~人 / ~枚)

    Số đi kèm lượng từ tùy vật được đếm: ~つ (đồ vật), ~人 (người), ~枚 (vật mỏng), ~台 (máy móc).

    [number + counter] V

    • ringo wofutatsukaimasu.
      Tôi sẽ mua hai quả táo.
    • kitte wosanmaikudasai.
      Làm ơn cho ba con dấu.
    • ringo wofutatsukaimashita.
      Tôi đã mua hai quả táo.
    • kyoushitsu nigakusei gagoninimasu.
      Trong phòng học có năm sinh viên.
  • 2[period] に ~回

    Diễn tả tần suất — 'X lần trong mỗi khoảng thời gian'.

    [period] に [number]回 V

    • 1shuukan ni2kaitenisu woshimasu.
      Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.
    • isshuukan niikkainihongo wobenkyoushimasu.
      Tôi học tiếng Nhật một lần mỗi tuần.
    • ichinichi nisankaigohan wotabemasu.
      Tôi ăn ba bữa mỗi ngày.
    • ikkagetsu ninikaieiga womimasu.
      Tôi xem phim hai lần mỗi tháng.
✏️

Luyện tập · 数え方

1

りんごを( )買います。

りんごを( )かいます。

2

1週間( )2回テニスをします。

いっしゅうかん( )にかいテニスをします。

3

切手を三( )ください。

きってをさん( )ください。

Phần 2

ぐらい・どのくらい

Số lượng xấp xỉ, và hỏi bao lâu.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1~ぐらい (about)

    ぐらい sau số lượng/lượng từ nghĩa là 'khoảng, chừng'.

    [quantity] ぐらい

    • kyoushitsu nigakusei ganijuunin guraiimasu.
      Trong lớp khoảng hai mươi học sinh.
    • biiru ogohon gurainomimashita.
      Tôi đã uống khoảng 5 chai bia.
  • 2どのくらい (how long)

    どのくらい hỏi 'bao lâu / bao nhiêu' — thời lượng hay số lượng.

    どのくらい ~ますか

    • nihon edonokuraiikimasu ka.
      Bạn đi Nhật bao lâu?
    • sankagetsu guraiikimasu.
      Tôi đi khoảng 3 tháng.
✏️

Luyện tập · ぐらい・どのくらい

1

学生が20人( )います。

がくせいがにじゅうにん( )います。

2

日本へ( )行きますか。

にほんへ( )いきますか。

Phần 3

だけ

Nói 'chỉ'.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1~だけ (only)

    だけ nghĩa là 'chỉ', và có thể thay cho trợ từ を và が.

    N だけ

    • yasaidaketabemasu.
      Tôi chỉ ăn rau.
    • nichiyoubidakeyasumimasu.
      Tôi chỉ nghỉ vào chủ nhật.
✏️

Luyện tập · だけ

1

野菜( )食べます。

やさい( )たべます。

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

sumimasen,ringo woikutsukudasai.
Xin lỗi, bạn muốn mấy quả táo?
mittsukudasai.hoka ninani gairimasu ka.
Cho tôi ba quả. Bạn còn cần nữa không?
tamagowomuttsukudasai.
Cho tôi sáu quả trứng.
hai.gyuunyuu wananhon desu ka.
Vâng. Sữa thì mấy chai?
nihononegaishimasu.
Cho tôi hai chai.
pan wahitotsudeii desu ka.
Một ổ bánh mì là đủ chứ?
iie,futatsukudasai.kazoku gaoui desu kara.
Không, cho tôi hai cái. Vì gia đình tôi đông người.
kashikomarimashita.zenbu desennihyakuen desu.
Vâng. Tất cả1.200 yên.
yamadasan wakonomise ninankai guraikimasu ka.
Yamada, bạn đến cửa hàng này khoảng mấy lần?
shuu ninikai guraikimasu.yasui desu kara.
Tôi đến khoảng hai lần một tuần vì ở đây rẻ.
watashi watsuki niikkai shikakimasen.
Tôi chỉ đến một lần mỗi tháng thôi.
sou desu ka.dewa,mataonegaishimasu.
Vậy à. Mong lần sau lại ghé nhé.
💬

Tuần của tôi

watashi waisshuukanninikaitenisu oshimasu.nichiyoubiniringo omittsukaimasu.sorekara,kitte ogomaikaimasu.

Tôi chơi tennis hai lần một tuần. Chủ nhật tôi mua ba quả táo. Sau đó tôi mua năm con tem.

💬

Bao nhiêu?

ringo oikutsukaimasuka.
Bạn mua mấy quả táo?
mittsukaimasu.
Tôi mua ba quả.
isshuukanninankaitenisu oshimasuka.
Một tuần bạn chơi tennis mấy lần?
nikaishimasu.
Hai lần.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

58
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

- tuần

2

- lần

3

Lâu quá. (thắp sáng. Tôi đang đi và sẽ quay lại)

4

tổng cộng

5

- tháng

6

cà ri [với cơm]

✏️

Luyện tập thêm

1

りんごを( )買いました。(two things)

2

切手を( )ください。(three flat items)

3

教室に学生が( )います。(five people)

4

一週間( )一回勉強します。

5

一日に三( )ごはんを食べます。(times)