← Bài học
Bài 11かぞえかた

Đếm số

Lượng từ và tần suất

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第11課

Đếm người, vật và mức độ thường xuyên, dùng lượng từ và khoảng thời gian.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 11.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1Counters (~つ / ~人 / ~枚)

    Số đi kèm lượng từ tùy vật được đếm: ~つ (đồ vật), ~人 (người), ~枚 (vật mỏng), ~台 (máy móc).

    [number + counter] V

    • りんごをふたいます。ringo wo futatsu kaimasu.Tôi sẽ mua hai quả táo.
    • 切手きってさんまいください。kitte wo sanmai kudasai.Làm ơn cho ba con dấu.
  • 2[period] に ~回

    Diễn tả tần suất — 'X lần trong mỗi khoảng thời gian'.

    [period] に [number]回 V

    • 1週間しゅうかん2かいテニスをします。1shuukan ni 2kai tenisu wo shimasu.Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.
🗂️

Từ vựng

58
💬

会話 · Hội thoại

sumimasen, ringo wo ikutsu kudasai.

Xin lỗi, bạn muốn mấy quả táo?

mittsu kudasai. hoka ni nani ga irimasu ka.

Cho tôi ba quả. Bạn còn cần gì nữa không?

tama gowo muttsu kudasai.

Cho tôi sáu quả trứng.

hai. gyuunyuu wa nanhon desu ka.

Vâng. Sữa thì mấy chai?

nihon onegai shimasu.

Cho tôi hai chai.

pan wa hitotsudeii desu ka.

Một ổ bánh mì là đủ chứ?

iie, futatsu kudasai. kazoku ga oui desu kara.

Không, cho tôi hai cái. Vì gia đình tôi đông người.

kashikomarimashita. zenbu de sen ni hyakuen desu.

Vâng. Tất cả là 1.200 yên.

yamadasan wa kono mise ni nankai gurai kimasu ka.

Yamada, bạn đến cửa hàng này khoảng mấy lần?

shuu ni nikai gurai kimasu. yasui desu kara.

Tôi đến khoảng hai lần một tuần vì ở đây rẻ.

watashi wa tsuki ni ichikai shika kimasen.

Tôi chỉ đến một lần mỗi tháng thôi.

sou desu ka. dewa, mata onegai shimasu.

Vậy à. Mong lần sau lại ghé nhé.

N5 道場 — JLPT N5 Study