← Bài học
Bài 12かこ・ひかく

Quá khứ & so sánh

Thì quá khứ và so sánh

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第12課

Nói về quá khứ và so sánh hai đối tượng với より và のほうが.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 12.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1Past of nouns / な-adj

    Dạng quá khứ: でした (khẳng định) và じゃありませんでした (phủ định).

    [noun / な-adj] でした / じゃありませんでした

    • 昨日きのうあめでした。kinou wa amedeshita.Hôm qua trời mưa.
  • 2Past of い-adjectives

    Quá khứ của tính từ い: bỏ い → かったです (khẳng định), くなかったです (phủ định).

    [い-adj stem] かったです / くなかったです

    • 旅行りょこうたのしかったです。ryokou wa tanoshikata desu.Chuyến đi thật vui vẻ.
  • 3N1 は N2 より / どちら / いちばん

    So sánh: N1はN2より (hơn), どちらが (cái nào hơn), いちばん (nhất).

    N1 は N2 より [adj] / [group] で いちばん [adj]

    • 飛行機ひこうき電車でんしゃよりはやいです。hikouki wa densha yori hayai desu.Máy bay nhanh hơn tàu hỏa.
    • 日本にっぽんどこがいちばんきれいですか。nippon de doko ga ichiban kirei desu ka.Đâu là nơi đẹp nhất Nhật Bản?
🗂️

Từ vựng

52
💬

会話 · Hội thoại

shuumatsu, doko e ikimashita ka.

Cuối tuần bạn đã đi đâu?

koube e ikimashita. umi ga kireideshita.

Tôi đã đi Kobe. Biển rất đẹp.

koube wa ousaka yori shizukadeshita ka.

Kobe có yên tĩnh hơn Osaka không?

hai, sukoshi shizukadeshita. demo, eki no mae wa nigiyakadeshita.

Vâng, yên tĩnh hơn một chút. Nhưng phía trước ga thì rất nhộn nhịp.

nande ikimashita ka.

Bạn đã đi bằng gì?

basu de ikimashita. densha yori yasukata desu kara.

Tôi đi bằng xe buýt vì rẻ hơn tàu điện.

tabemono wa doudeshita ka.

Đồ ăn thế nào?

pan ga oishikata desu. mise no hito mo shinsetsudeshita.

Bánh mì rất ngon. Người ở quán cũng rất tử tế.

watashi wa kyonen, kyouto e ikimashita. kyouto mo yokata desu.

Năm ngoái tôi đã đi Kyoto. Kyoto cũng rất tuyệt.

doko ga ichiban yokata desu ka.

Bạn thích chỗ nào nhất?

chiisai otera ga ichiban sukideshita. niwa ga totemo kireideshita.

Tôi thích nhất một ngôi chùa nhỏ. Khu vườn của nó rất đẹp.

ii desu ne. watashi mo kondo ikitai desu.

Hay nhỉ. Lần tới tôi cũng muốn đi.

N5 道場 — JLPT N5 Study