← Bài học
Bài 12かこ・ひかく

Quá khứ & so sánh

Thì quá khứ và so sánh

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第12課

Nói về quá khứ và so sánh hai đối tượng với より và のほうが.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 12.

Phần 1

過去形

Thì quá khứ của danh từ và tính từ.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1Past of nouns / な-adj

    Dạng quá khứ: でした (khẳng định) và じゃありませんでした (phủ định).

    [noun / な-adj] でした / じゃありませんでした

    • kinou waamedeshita.
      Hôm qua trời mưa.
    • kyouto wanigiyakadeshita.
      Kyoto đã rất náo nhiệt.
    • tesuto wakantan jaarimasendeshita.
      Bài kiểm tra đã không dễ.
  • 2Past of い-adjectives

    Quá khứ của tính từ い: bỏ い → かったです (khẳng định), くなかったです (phủ định).

    [い-adj stem] かったです / くなかったです

    • ryokou watanoshikata desu.
      Chuyến đi thật vui vẻ.
    • eiga waomoshirokata desu.
      Bộ phim đã rất thú vị.
    • tenki wayokunakata desu.
      Thời tiết đã không tốt.
✏️

Luyện tập · 過去形

1

昨日は雨( )。

きのうはあめ( )。

2

旅行は楽し( )です。

りょこうはたの( )です。

3

テストは簡単( )。(was not)

Phần 2

比較

So sánh với より, どちら và いちばん.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1N1 は N2 より / どちら / いちばん

    So sánh: N1はN2より (hơn), どちらが (cái nào hơn), いちばん (nhất).

    N1 は N2 より [adj] / [group] で いちばん [adj]

    • hikouki wadensha yorihayai desu.
      Máy bay nhanh hơn tàu hỏa.
    • nihon dedoko gaichibankirei desu ka.
      Đâu là nơi đẹp nhất Nhật Bản?
    • toukyou waousaka yorioukii desu.
      Tokyo lớn hơn Osaka.
    • niku tosakana todochira gasuki desu ka.sakana nohou gasuki desu.
      "Bạn thích thịt hay cá hơn?" "Tôi thích cá hơn."
    • supoutsu nonaka desakkaa gaichibansuki desu.
      Trong các môn thể thao, tôi thích bóng đá nhất.
✏️

Luyện tập · 比較

1

飛行機は電車( )速いです。

ひこうきはでんしゃ( )はやいです。

2

日本で富士山( )いちばん高いです。

にほんでふじさん( )いちばんたかいです。

Phần 3

A の

Thay danh từ đã biết bằng の.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1A の (the ~ one)

    Sau tính từ, の thay cho danh từ đã biết — 安いの 'cái rẻ'.

    [Aい] の / [Aな] な の

    • yasui no okudasai.
      Cho tôi cái rẻ.
    • ookii no gasuki desu.
      Tôi thích cái to.
✏️

Luyện tập · A の

1

安い( )をください。

やすい( )をください。

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

shuumatsu,doko eikimashita ka.
Cuối tuần bạn đã đi đâu?
koube eikimashita.umi gakireideshita.
Tôi đã đi Kobe. Biển rất đẹp.
koube waousaka yorishizukadeshita ka.
Kobeyên tĩnh hơn Osaka không?
hai,sukoshishizukadeshita.demo,eki nomae wanigiyakadeshita.
Vâng, yên tĩnh hơn một chút. Nhưng phía trước ga thì rất nhộn nhịp.
nandeikimashita ka.
Bạn đã đi bằng gì?
basu deikimashita.densha yoriyasukata desu kara.
Tôi đi bằng xe buýtrẻ hơn tàu điện.
tabemono wadoudeshita ka.
Đồ ăn thế nào?
pan gaoishikata desu.mise nohito moshinsetsudeshita.
Bánh mì rất ngon. Người ở quán cũng rất tử tế.
watashi wakyonen,kyouto eikimashita.kyouto moyokata desu.
Năm ngoái tôi đã đi Kyoto. Kyoto cũng rất tuyệt.
doko gaichibanyokata desu ka.
Bạn thích chỗ nào nhất?
chiisaiotera gaichibansukideshita.niwa gatotemokireideshita.
Tôi thích nhất một ngôi chùa nhỏ. Khu vườn của nó rất đẹp.
ii desu ne.watashi mokondoikitai desu.
Hay nhỉ. Lần tới tôi cũng muốn đi.
💬

Chuyến đi của tôi

senshuu,kyouto eikimashita.ryokou watotemotanoshikattadesu.kyouto watoukyouyorishizukadeshita.kyoutodeoteragaichibankireideshita.

Tuần trước tôi đã đi Kyoto. Chuyến đi rất vui. Kyoto yên tĩnh hơn Tokyo. Ở Kyoto, những ngôi chùa đẹp nhất.

💬

Thế nào?

ryokou wadoudeshitaka.
Chuyến đi thế nào?
totemotanoshikattadesu.
Rất vui.
hikoukitodenshatodochiragahayaidesuka.
Máy bay và tàu điện, cái nào nhanh hơn?
hikoukinohougahayaidesu.
Máy bay nhanh hơn.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

52
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

phong, lá đỏ của mùa thu

2

chanh

3

Tôi đang ở nhà.

4

nhiều [người], nhiều

5

thời tiết

6

khách sạn

✏️

Luyện tập thêm

1

昨日は雨( )。(was)

2

旅行は楽し( )です。(was fun)

3

テストは簡単( )。(was not)

4

東京は大阪( )大きいです。(than)

5

スポーツの中でサッカーが( )好きです。(best)