← Bài học
Bài 10あります・います

Tồn tại

Có ~; vị trí (上・下・中)

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第10課

Nói cái gì tồn tại ở đâu với あります (vật) và います (người/động vật), cùng từ chỉ vị trí.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 10.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1あります / います (existence)

    あります cho vật/cây, います cho người/động vật — 'có ~'.

    [place] に [noun] が あります / います

    • 部屋へやテレビがあります。heya ni terebi ga arimasu.Có một chiếc TV trong phòng.
    • つくえうえねこいます。tsukue noue ni neko ga imasu.Có một con mèo trên bàn làm việc.
  • 2N の 上 / 下 / 中

    Từ chỉ vị trí nối bằng の — trên, dưới, trong, trước, sau, bên cạnh.

    [noun] の 上 / 下 / 中 / 前 / 後ろ / 隣

    • はこなか菓子かしあります。hako nonaka ni okashi ga arimasu.Có kẹo bên trong hộp.
🗂️

Từ vựng

55
💬

会話 · Hội thoại

tanakasan no heya ni nani ga arimasu ka.

Trong phòng của anh Tanaka có những gì?

tsukue noue ni nouto pasokon ga arimasu.

Trên bàn có một chiếc laptop.

hondana nonaka ni hon mo arimasu ka.

Trong giá sách cũng có sách phải không?

hai, nihongo no hon ga takusan arimasu.

Vâng, có rất nhiều sách tiếng Nhật.

isu no shita ni nani ka arimasu ne.

Có thứ gì đó dưới ghế nhỉ.

a, neko ga imasu. tonari no heya no neko desu.

À, có một con mèo. Đó là con mèo ở phòng bên cạnh.

kawaii desu ne. beddo no yoko ni wa nani ga arimasu ka.

Dễ thương nhỉ. Bên cạnh giường có gì vậy?

chiisai teeburu ga arimasu. sonoue ni tokei ga arimasu.

Có một chiếc bàn nhỏ. Trên đó có một cái đồng hồ.

heya no mae ni jitensha ga arimasu ka.

Trước phòng có xe đạp phải không?

iie, mae ni wa arimasen. ushi ro ni arimasu.

Không, không ở phía trước. Nó ở phía sau.

beranda ni hana ga arimasu ne.

Trên ban công có hoa nhỉ.

hai, haha ni morata hana desu. maiasa mizu wo agemasu.

Vâng, đó là hoa mẹ tôi tặng. Mỗi sáng tôi tưới nước cho chúng.

N5 道場 — JLPT N5 Study