Tồn tại
Có ~; vị trí (上・下・中)
みんなの日本語 初級Ⅰ · 第10課
Nói cái gì tồn tại ở đâu với あります (vật) và います (người/động vật), cùng từ chỉ vị trí.
Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 10.
Phần 1
あります・います
Nói cái gì tồn tại ở đâu, và vật đã biết ở đâu.
Ngữ pháp
21あります / います (existence)
あります cho vật/cây, います cho người/động vật — 'có ~'.
[place] に [noun] が あります / います
- Có một chiếc TV trong phòng.heya niterebi gaarimasu.
- Có một con mèo trên bàn làm việc.tsukue noue nineko gaimasu.
- Trên bàn có một quyển sách.tsukue noue nihon gaarimasu.
- Trong phòng có một con mèo.heya nineko gaimasu.
- Trong công viên có trẻ em.kouen nikodomo gaimasu.
2N は [place] に あります/います
Khi vật là chủ đề, は đứng trước nó và に đánh dấu nơi chốn — dùng để hỏi hay nói vật đã biết ở đâu.
N は [place] に あります/います
- Quyển sách tiếng Nhật ở đâu?nihongo nohon wadoko niarimasu ka.
- Con mèo ở dưới ghế.neko waisu noshita niimasu.
Trong phòng
Luyện tập · あります・います
部屋( )机があります。
へや( )つくえがあります。
先生が( )。
せんせいが( )。
本は( )ありますか。
ほんは( )ありますか。
Phần 2
位置 (position)
Từ chỉ vị trí, và 'ở giữa' với 間.
Ngữ pháp
21N の 上 / 下 / 中
Từ chỉ vị trí nối bằng の — trên, dưới, trong, trước, sau, bên cạnh.
[noun] の 上 / 下 / 中 / 前 / 後ろ / 隣
- Có kẹo bên trong hộp.hako nonaka niokashi gaarimasu.
- Quyển sách ở trên bàn.hon watsukue noue niarimasu.
- Con mèo ở dưới ghế.neko waisu noshita niimasu.
- Ngân hàng ở cạnh bưu điện.ginkou wayuubinkyoku notonari desu.
2N1 と N2 の 間
N1 と N2 の 間 nghĩa là 'ở giữa N1 và N2'.
N1 と N2 の 間 に あります/います
- Nhà tôi ở giữa nhà sách và công viên.uchi wahonya tokouen noaida desu.
- Ngân hàng ở giữa siêu thị và khách sạn.ginkou wasuupaa tohoteru noaida desu.
Luyện tập · 位置
机の上に本( )あります。
つくえのうえにほん( )あります。
うちは本屋と公園の( )にあります。
うちはほんやとこうえんの( )にあります。
銀行は郵便局の( )です。(next to)
Phần 3
や…など
Liệt kê ví dụ với や và など.
Ngữ pháp
11N1 や N2 (など)
や liệt kê danh từ làm ví dụ tiêu biểu — 'nào là N1, N2' — thường kết bằng など.
N1 や N2 (など)
- Trong phòng có ti vi, tủ lạnh và những thứ khác.heya niterebi yareizoukonado gaarimasu.
- Ở siêu thị tôi đã mua thịt, trứng và nhiều thứ khác.suupaa deniku yatamagonado okaimashita.
Luyện tập · や・など
部屋にテレビ( )冷蔵庫などがあります。
へやにテレビ( )れいぞうこなどがあります。
肉や卵( )を買いました。
にくやたまご( )をかいました。
Phần 4
会話
Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.
Phòng của tôi
watashinoheyanitsukuegaarimasu.tsukuenouenihongaarimasu.tsukuenoshitanikabangaarimasu.isunomaeninekogaimasu.
Trong phòng tôi có một cái bàn. Trên bàn có sách. Dưới bàn có một cái cặp. Trước ghế có một con mèo.
Ở đâu?
Luyện tập · đọc hiểu
本は机の( )あります。
ほんはつくえの( )あります。
猫は椅子の( )います。
ねこはいすの( )います。
Phần 5
語彙
Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.
Từ vựng
55- -段目- danmekệ thứ (だん là quầy tính giá)
- ~屋~ya~ cửa hàng, ~ cửa hàng
- ~や ~[など]ya nado~, ~, v.v.
- ATMATMmáy rút tiền, ATM (Máy rút tiền tự động)
- 間aidagiữa, trong số
- アジアストアajia sutoasiêu thị hư cấu
- いちばん ~ichiban ~nhất ~ (いちばん うえ : trên cùng)
- いちばん 下ichiban shitaphía dưới
- 犬inucon chó
- いますimasutồn tại, tồn tại (đề cập đến những thứ sống động)
- いろいろ[な]iroiro[na]khác nhau
- 上uetrên, trên, trên
- うしろu shirophía sau, đằng sau
- 奥okumặt sau
- 男の 子otoko no kocậu bé
- 男の 人otoko no hitongười đàn ông
- 女の 子onna no kocô gái
- 女の 人onna no hitongười phụ nữ
- 木kicây, gỗ
- 喫茶店kissatenquán cà phê, quán cà phê
- 県kentỉnh
- 公園kōencông viên
- コーナーkōnāgóc, phần
- コンビニkonbinicửa hàng tiện lợi
- 下shitadưới, bên dưới, bên dưới
- スイッチsuitchichuyển đổi
- スパイス・コーナーsupaisu kounaagóc gia vị
- 象zōcon voi
- 外sotobên ngoài
- 棚tanakệ
- 近くchikakugần, lân cận
- チリソースchiri sousutương ớt
- テーブルtēburubàn
- 電池denchipin
- ドアdoacửa
- 東京 ディズニーランドtoukyou deizuniirandoTokyo Disneyland
- 隣tonaribên cạnh, bên cạnh
- 中nakatrong, bên trong
- ナンプラーnanpurānam pla
- 猫nekocon mèo
- 乗り場noribamột nơi cố định để bắt taxi, xe lửa, v.v.
- 箱hakocái hộp
- パンダpandagấu trúc
- 左hidaritrái [bên]
- ビルbirutòa nhà
- フィルムfirumuphim ảnh
- ベッドbeddogiường
- ポストposutohộp thư, hòm thư
- 本屋hon'yahiệu sách
- 前maephía trước, trước
- 窓madocửa sổ
- 右migibên phải [bên]
- 物monođiều
- ユニューア・ストアyunyuua/sutoasiêu thị hư cấu
- 冷蔵庫reizōkotủ lạnh
Kiểm tra từ vựng
tủ lạnh
gần, lân cận
cửa sổ
Tokyo Disneyland
cửa
phía trước, trước
Luyện tập thêm
机の上に本が( )。
部屋に猫が( )。
本は机( )上にあります。
公園( )子供がいます。
銀行は郵便局の( )です。(next to)