← Bài học
Bài 14てフォーム

Thể て

Yêu cầu và thể tiếp diễn ~ています

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第14課

Giới thiệu thể て: đưa ra yêu cầu với ~てください và mô tả hành động đang diễn ra với ~ています.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 14.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1て-form

    Thể kết nối quan trọng, dùng cho yêu cầu, thể tiếp diễn và nối câu. Cách chia tùy nhóm động từ.

    書きます→書いて、食べます→食べて、します→して

    • ほんんで、ます。hon wo yon de, nemasu.Tôi đọc một cuốn sách và (sau đó) ngủ.
  • 2V-てください

    Lời đề nghị lịch sự — 'xin hãy ~'.

    V-て ください

    • ここに名前なまえいてください。koko ni namae wo kai tekudasai.Xin vui lòng viết tên của bạn ở đây.
  • 3V-ています (progressive)

    Hành động đang diễn ra ngay lúc này — 'đang ~'.

    V-て います

    • こんあめっています。koname ga fu teimasu.Bây giờ trời đang mưa.
🗂️

Từ vựng

44
💬

会話 · Hội thoại

moshimoshi, yamadasan desu ka.

A lô, Yamada phải không?

hai, yamada desu.

Vâng, tôi là Yamada đây.

ima nani wo shi teimasu ka.

Bây giờ bạn đang làm gì vậy?

ima kaisha de kaigi no memo wo yon deimasu.

Bây giờ tôi đang đọc ghi chú cuộc họp ở công ty.

sou desu ka. dewa, ato de denwa shi tekudasai.

Vậy à. Thế lát nữa hãy gọi lại cho tôi nhé.

hai, juu nijigoro kakemasu.

Vâng, tôi sẽ gọi khoảng 12 giờ.

arigatougozaimasu. ashita no shiryou wo mo teimasu ka.

Cảm ơn. Bạn có tài liệu của ngày mai không?

hai, mo teimasu. kopii shi tearimasu.

Vâng, tôi có. Tôi đã photo sẵn rồi.

sumimasen, sono shiryou wo meeru de oku tekudasai.

Xin lỗi, hãy gửi tài liệu đó qua email giúp tôi nhé.

wakarimashita. hiruyasumi ni okurimasu.

Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ gửi vào giờ nghỉ trưa.

tasukarimasu. watashi wa kaigishitsu de ma teimasu.

Thế thì tốt quá. Tôi sẽ đợi ở phòng họp.

dewa, sugu youi shi teokimasu.

Vậy tôi sẽ chuẩn bị ngay.

N5 道場 — JLPT N5 Study