← Bài học
Bài 14てフォーム

Thể て

Yêu cầu và thể tiếp diễn ~ています

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第14課

Giới thiệu thể て: đưa ra yêu cầu với ~てください và mô tả hành động đang diễn ra với ~ています.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 14.

Phần 1

て形・てください

Thể て, và đưa ra yêu cầu.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1て-form

    Thể kết nối quan trọng, dùng cho yêu cầu, thể tiếp diễn và nối câu. Cách chia tùy nhóm động từ.

    書きます→書いて、食べます→食べて、します→して

    • hon woyon de,nemasu.
      Tôi đọc một cuốn sách và (sau đó) ngủ.
    • pasupouto womise tekudasai.
      Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
    • koko ninamae wokai tekudasai.
      Xin hãy viết tên vào đây.
    • yukkurihanashi tekudasai.
      Xin hãy nói chậm rãi.
  • 2V-てください

    Lời đề nghị lịch sự — 'xin hãy ~'.

    V-て ください

    • koko ninamae wokai tekudasai.
      Xin vui lòng viết tên của bạn ở đây.
    • chottoma tekudasai.
      Xin đợi một chút.
    • konokanji wooshie tekudasai.
      Xin hãy dạy tôi chữ kanji này.
    • mado woake tekudasai.
      Xin hãy mở cửa sổ.
✏️

Luyện tập · て形・てください

1

ここに名前を書い( )ください。

ここになまえをかい( )ください。

2

本を( )、寝ます。

ほんを( )、ねます。

Phần 2

ています

Hành động đang diễn ra.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1V-ています (progressive)

    Hành động đang diễn ra ngay lúc này — 'đang ~'.

    V-て います

    • koname gafu teimasu.
      Bây giờ trời đang mưa.
    • ima,ame gafu teimasu.
      Bây giờ trời đang mưa.
    • miraasan wadenwa wokake teimasu.
      Anh Miller đang gọi điện thoại.
    • tanakasan wahon woyon deimasu.
      Ông Tanaka đang đọc sách.
✏️

Luyện tập · ています

1

今雨が降っ( )います。

いまあめがふっ( )います。

Phần 3

方・ましょうか

Cách làm, và đề nghị giúp đỡ.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1V-方 (how to)

    Thân động từ + 方 tạo danh từ 'cách ~': 書き方 'cách viết'.

    V-stem + 方

    • kanji nokakikata onaraimashita.
      Tôi đã học cách viết kanji.
    • konokanji noyomikata gawakarimasen.
      Tôi không biết cách đọc chữ Hán này.
  • 2V-ましょうか (shall I?)

    V-ましょうか đề nghị làm gì đó cho người nghe — 'để tôi ~ nhé?'

    V-ましょうか

    • shashin otorimashou ka.
      Để tôi chụp ảnh nhé?
    • tetsudaimashou ka.
      Để tôi giúp nhé?
✏️

Luyện tập · 方・ましょうか

1

漢字の書き( )を習いました。

かんじのかき( )をならいました。

2

写真を撮り( )。(shall I?)

しゃしんをとり( )。

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

moshimoshi,yamadasan desu ka.
A lô, Yamada phải không?
hai,yamada desu.
Vâng, tôi là Yamada đây.
imanani woshi teimasu ka.
Bây giờ bạn đang làm vậy?
imakaisha dekaigi nomemo woyon deimasu.
Bây giờ tôi đang đọc ghi chú cuộc họp ở công ty.
sou desu ka.dewa,ato dedenwashi tekudasai.
Vậy à. Thế lát nữa hãy gọi lại cho tôi nhé.
hai,juunijigorokakemasu.
Vâng, tôi sẽ gọi khoảng 12 giờ.
arigatougozaimasu.ashita noshiryou womo teimasu ka.
Cảm ơn. Bạn tài liệu của ngày mai không?
hai,mo teimasu.kopiishi tearimasu.
Vâng, tôi có. Tôi đã photo sẵn rồi.
sumimasen,sonoshiryou womeeru deoku tekudasai.
Xin lỗi, hãy gửi tài liệu đó qua email giúp tôi nhé.
wakarimashita.hiruyasumi niokurimasu.
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ gửi vào giờ nghỉ trưa.
tasukarimasu.watashi wakaigishitsu dema teimasu.
Thế thì tốt quá. Tôi sẽ đợi ở phòng họp.
dewa,suguyouishi teokimasu.
Vậy tôi sẽ chuẩn bị ngay.
💬

Ngay lúc này

ima,amegafutteimasu.watashi waheyadehon oyondeimasu.otouto waterebi omiteimasu.haha wadaidokoroderyouri otsukutteimasu.

Bây giờ trời đang mưa. Tôi đang đọc sách trong phòng. Em trai tôi đang xem tivi. Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.

💬

Bạn đang làm gì?

imanani oshiteimasuka.
Bây giờ bạn đang làm ?
hon oyondeimasu.
Tôi đang đọc sách.
kokoninamae okaitekudasai.
Vui lòng viết tên vào đây.
hai,wakarimashita.
Vâng, tôi hiểu rồi.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

44
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

thay đổi

2

tên

3

sao chép

4

nhanh lên

5

làm thế nào để ~, cách ~ing

6

ngay lập tức

✏️

Luyện tập thêm

1

ちょっと( )ください。(wait — 待ちます)

2

ここに名前を書いて( )。

3

今、雨が降って( )。(is …ing)

4

本を( )います。(reading — 読みます)

5

( )ください。(go — 行きます)