← Bài học
Bài 15きょか・きんし

Cho phép & cấm

~てもいい, ~てはいけません, trạng thái

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第15課

Xin và cho phép với ~てもいい, và nêu điều không được phép với ~てはいけません.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 15.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1V-てもいいです (permission)

    Cho phép hoặc xin phép — 'được phép ~'.

    V-て も いいです

    • ここで写真しゃしんってもいいですか。koko de shashin wo to te moii desu ka.Tôi có thể chụp ảnh ở đây được không?
  • 2V-てはいけません (prohibition)

    Cấm làm gì đó — 'không được ~'.

    V-て は いけません

    • ここでたばこをってはいけません。koko de tabako wo su te waikemasen.Bạn không được hút thuốc ở đây.
  • 3V-ています (state / habit)

    Cũng diễn tả trạng thái kéo dài hoặc thói quen, ví dụ nghề nghiệp hay nơi ở.

    V-て います

    • 銀行ぎんこうはたらいています。ginkou de hatarai teimasu.Tôi làm việc tại một ngân hàng.
🗂️

Từ vựng

28
💬

会話 · Hội thoại

sumimasen, kono toshokan de shashin wo to te moii desu ka.

Xin lỗi, tôi có thể chụp ảnh trong thư viện này không?

iie, naka de wa to te waikemasen.

Không, bạn không được chụp ảnh ở bên trong.

dewa, nomimono wo non de moii desu ka.

Vậy tôi có thể uống nước không?

mizu dakenara, iriguchi no chikaku de non de moii desu.

Nếu chỉ là nước thì bạn có thể uống ở gần lối vào.

pasokon wo tsuka te moii desu ka.

Tôi có thể dùng máy tính không?

hai, nikai no seki de tsukaemasu.

Vâng, bạn có thể dùng ở chỗ ngồi tầng hai.

hon wa nansatsu made kari te moii desu ka.

Tôi có thể mượn tối đa mấy cuốn sách?

gosatsu made desu. demo, zasshi wa kari te waikemasen.

Tối đa là năm cuốn. Nhưng bạn không được mượn tạp chí.

kaesuhi wa itsu desu ka.

Ngày trả là khi nào?

nishuukan ato desu. osoitoki wa, denwa wo kudasai.

Là sau hai tuần. Nếu trả trễ, hãy gọi điện cho chúng tôi.

ima, kopiiki wa tsukaemasu ka.

Bây giờ tôi có thể dùng máy photocopy không?

hai, tsukaemasu. achira wa mou ai teimasu.

Vâng, được. Máy bên kia đang trống rồi.

N5 道場 — JLPT N5 Study