Nối hành động
Nối bằng て; ~てから; tính từ
みんなの日本語 初級Ⅰ · 第16課
Nối nhiều hành động theo trình tự bằng thể て và ~てから, và nối các tính từ.
Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 16.
Phần 1
て・てから
Nối hành động theo trình tự.
Ngữ pháp
21V1て、V2 (and then)
Nối các hành động theo trình tự — 'làm V1 rồi V2'. Thì do động từ cuối quyết định.
V1-て、V2-て、V3ます
- Tôi ăn sáng và (sau đó) đi làm.asagohan wotabe te,kaisha eikimasu.
- Tôi thức dậy, ăn cơm, rồi đi làm.asaoki te,gohan wotabe te,kaisha eikimasu.
- Tôi đến thư viện và mượn sách.toshokan ei te,hon wokarimasu.
- Tôi rửa tay rồi ăn trưa.te woara te,hirugohan wotabemasu.
2V-てから (after)
'Sau khi ~'. Nhấn mạnh một việc xảy ra sau một việc khác.
V-て から、[clause]
- Sau khi làm việc xong, tôi sẽ xem phim.shigoto gaowa te kara,eiga womimasu.
- Sau khi ăn cơm, tôi uống thuốc.gohan wotabe te kara,kusuri wonomimasu.
- Từ khi đến Nhật, tôi vẫn đang học tiếng Nhật.nihon eki te kara,nihongo wobenkyoushi teimasu.
Luyện tập · て・てから
朝ご飯を食べ( )、会社へ行きます。
あさごはんをたべ( )、かいしゃへいきます。
仕事が終わって( )、映画を見ます。
しごとがおわって( )、えいがをみます。
Phần 2
形容詞のて・は…が
Nối tính từ, và tổng thể rồi chi tiết.
Ngữ pháp
21Adjective connection (~くて / ~で)
Nối tính từ: tính từ い → くて, tính từ な/danh từ → で — 'vừa A vừa B'.
[い-adj]くて / [な-adj]で + [adj]
- Thị trấn này yên tĩnh và xinh đẹp.konomachi washizukade,kirei desu.
- Căn phòng này rộng và sạch.konoheya wahiroku te,kirei desu.
- Kyoto yên tĩnh và nổi tiếng.kyouto washizukade,yuumei desu.
- Ông Tanaka tốt bụng và đẹp trai.tanakasan washinsetsude,hansamu desu.
2N1 は N2 が (whole–part)
Chủ đề は + chi tiết が mô tả một đặc điểm của tổng thể — 北海道は雪が多い 'Hokkaido — tuyết nhiều'.
[whole] は [part] が [adjective]
- Hokkaido tuyết nhiều.hokkaidou wayuki gaooi desu.
- Anh Tanaka tóc dài.tanakasan wakami ganagai desu.
Luyện tập · くて・は…が
この町は静か( )、きれいです。
このまちはしずか( )、きれいです。
この部屋は広( )、明るいです。
このへやはひろ( )、あかるいです。
北海道は雪( )多いです。
ほっかいどうはゆき( )おおいです。
Phần 3
どうやって・どれ
Hỏi 'bằng cách nào' và 'cái nào'.
Ngữ pháp
21どうやって (how)
どうやって hỏi bằng cách nào, theo trình tự nào để làm việc gì đó.
~は どうやって ~ますか
- Bạn đến trường đại học bằng cách nào?daigaku madedouyatteikimasu ka.
- Tôi đi xe buýt từ ga.eki karabasu ninorimasu.
2どれ/どの N (which one)
どれ hỏi 'cái nào' trong ba thứ trở lên; どの N cũng vậy nhưng đứng trước danh từ.
どれ / どの N
- Ô của anh Miller là cái nào?miraasan nokasa wadore desu ka.
- Người nào là anh Tanaka?donohito gatanakasan desu ka.
Luyện tập · どうやって・どれ
大学まで( )行きますか。
だいがくまで( )いきますか。
ミラーさんの傘は( )ですか。
ミラーさんのかさは( )ですか。
Phần 4
会話
Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.
会話 · Hội thoại
Buổi sáng của tôi
asaokite,kao oaraimasu.asagohan otabete,kaisha eikimasu.shigotogaowattekara,tomodachitoshokuji oshimasu.anomise wayasukute,oishiidesu.
Buổi sáng tôi thức dậy rồi rửa mặt. Tôi ăn sáng rồi đi làm. Sau khi tan làm, tôi ăn cơm với bạn bè. Quán đó vừa rẻ vừa ngon.
Thói quen của bạn
Phần 5
語彙
Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.
Từ vựng
55- -番-bansố -
- [いいえ、]まだまだです。iie, madamada desu.[Không,] Tôi vẫn còn một chặng đường dài phía trước.
- [お]寺[o]terachùa phật giáo
- JRJRĐường sắt Nhật Bản
- 明るいakaruisáng, nhẹ
- 足ashichân, bàn chân
- アジアajiaChâu Á
- 頭atamađầu, não
- 頭が いいatama ga iiclever, smart
- 浴びます[シャワーを~]abimasu shawaa wođi [tắm]
- 暗証番号anshou bangousố nhận dạng cá nhân, mã PIN
- 入れますiremasuđưa vào, nhét vào
- 押しますoshimasuđẩy, nhấn
- おなかonakadạ dày
- お引き出しですか。ohikidashi desu ka.Bạn đang thực hiện rút tiền?
- 下ろします[お金を~]oroshimasu okane worút tiền
- 顔kaođối mặt
- 確認kakuninxác nhận (~します : xác nhận)
- 髪kamitóc
- 体karadacơ thể, sức khỏe
- キャッシュカードkyasshukādothẻ phát tiền mặt
- 金額kingakusố tiền
- 口kuchimiệng
- 暗いkuraitối
- 見学しますkengaku shimasuchuyến tham quan, ghé thăm một nơi để nghiên cứu nó
- サービスsābisudịch vụ
- シャワーshawātắm
- ジョギングjoginguchạy bộ (~を します : chạy bộ)
- 神社jinjaĐền thờ Thần đạo
- 背sechiều cao
- 背が 高いse ga takaicao (ám chỉ người)
- 大学前daigakumaemột trạm xe buýt hư cấu
- 次にtsuginitiếp theo, như một bước tiếp theo
- 電話しますdenwa shimasuđiện thoại
- どうやってdou ya tebằng cách nào, bằng cách nào
- どの ~dono ~cái nào ~ (dùng cho ba hoặc nhiều hơn)
- 長いnagaidài
- 乗り換えますnorikaemasuchange (trains, etc.)
- 乗ります[電車に~]norimasu densha niđi, lên [tàu]
- 歯harăng
- 鼻hanamũi
- バンドンbandonBandung (ở Indonesia)
- フエfueHuế (ở Việt Nam)
- フランケンfuran kenFranken (ở Đức)
- ベトナムbetonamuViệt Nam
- ベラクルスbera kurusuVeracruz (ở México)
- ボタンbotannút
- まずmazutrước hết
- 短いmijikaingắn
- 緑midoricây xanh, cây xanh
- 耳mimitai
- 目memắt
- やめます[会社を~]yamemasu kaisha wonghỉ việc hoặc rút lui khỏi [một công ty], dừng lại, từ bỏ
- 雪祭りyuki matsuriLễ hội tuyết
- 若いwakaitrẻ
Kiểm tra từ vựng
miệng
tai
số tiền
Đường sắt Nhật Bản
[Không,] Tôi vẫn còn một chặng đường dài phía trước.
Huế (ở Việt Nam)
Luyện tập thêm
図書館へ( )、本を借ります。(go — 行きます)
ごはんを食べて( )、薬を飲みます。(after)
この部屋は広( )、きれいです。(and)
京都は静か( )、有名です。(and)
手を( )、昼ごはんを食べます。(wash — 洗います)