← Bài học
Bài 16つなぐ

Nối hành động

Nối bằng て; ~てから; tính từ

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第16課

Nối nhiều hành động theo trình tự bằng thể て và ~てから, và nối các tính từ.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 16.

Phần 1

て・てから

Nối hành động theo trình tự.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1V1て、V2 (and then)

    Nối các hành động theo trình tự — 'làm V1 rồi V2'. Thì do động từ cuối quyết định.

    V1-て、V2-て、V3ます

    • asagohan wotabe te,kaisha eikimasu.
      Tôi ăn sáng và (sau đó) đi làm.
    • asaoki te,gohan wotabe te,kaisha eikimasu.
      Tôi thức dậy, ăn cơm, rồi đi làm.
    • toshokan ei te,hon wokarimasu.
      Tôi đến thư viện và mượn sách.
    • te woara te,hirugohan wotabemasu.
      Tôi rửa tay rồi ăn trưa.
  • 2V-てから (after)

    'Sau khi ~'. Nhấn mạnh một việc xảy ra sau một việc khác.

    V-て から、[clause]

    • shigoto gaowa te kara,eiga womimasu.
      Sau khi làm việc xong, tôi sẽ xem phim.
    • gohan wotabe te kara,kusuri wonomimasu.
      Sau khi ăn cơm, tôi uống thuốc.
    • nihon eki te kara,nihongo wobenkyoushi teimasu.
      Từ khi đến Nhật, tôi vẫn đang học tiếng Nhật.
✏️

Luyện tập · て・てから

1

朝ご飯を食べ( )、会社へ行きます。

あさごはんをたべ( )、かいしゃへいきます。

2

仕事が終わって( )、映画を見ます。

しごとがおわって( )、えいがをみます。

Phần 2

形容詞のて・は…が

Nối tính từ, và tổng thể rồi chi tiết.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1Adjective connection (~くて / ~で)

    Nối tính từ: tính từ い → くて, tính từ な/danh từ → で — 'vừa A vừa B'.

    [い-adj]くて / [な-adj]で + [adj]

    • konomachi washizukade,kirei desu.
      Thị trấn này yên tĩnhxinh đẹp.
    • konoheya wahiroku te,kirei desu.
      Căn phòng này rộng và sạch.
    • kyouto washizukade,yuumei desu.
      Kyoto yên tĩnh và nổi tiếng.
    • tanakasan washinsetsude,hansamu desu.
      Ông Tanaka tốt bụng và đẹp trai.
  • 2N1 は N2 が (whole–part)

    Chủ đề は + chi tiết が mô tả một đặc điểm của tổng thể — 北海道は雪が多い 'Hokkaido — tuyết nhiều'.

    [whole] は [part] が [adjective]

    • hokkaidou wayuki gaooi desu.
      Hokkaido tuyết nhiều.
    • tanakasan wakami ganagai desu.
      Anh Tanaka tóc dài.
✏️

Luyện tập · くて・は…が

1

この町は静か( )、きれいです。

このまちはしずか( )、きれいです。

2

この部屋は広( )、明るいです。

このへやはひろ( )、あかるいです。

3

北海道は雪( )多いです。

ほっかいどうはゆき( )おおいです。

Phần 3

どうやって・どれ

Hỏi 'bằng cách nào' và 'cái nào'.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1どうやって (how)

    どうやって hỏi bằng cách nào, theo trình tự nào để làm việc gì đó.

    ~は どうやって ~ますか

    • daigaku madedouyatteikimasu ka.
      Bạn đến trường đại học bằng cách nào?
    • eki karabasu ninorimasu.
      Tôi đi xe buýt từ ga.
  • 2どれ/どの N (which one)

    どれ hỏi 'cái nào' trong ba thứ trở lên; どの N cũng vậy nhưng đứng trước danh từ.

    どれ / どの N

    • miraasan nokasa wadore desu ka.
      Ô của anh Miller là cái nào?
    • donohito gatanakasan desu ka.
      Người nào là anh Tanaka?
✏️

Luyện tập · どうやって・どれ

1

大学まで( )行きますか。

だいがくまで( )いきますか。

2

ミラーさんの傘は( )ですか。

ミラーさんのかさは( )ですか。

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

ashita nohaikingu,nanji nidekakemasu ka.
Ngày mai đi leo núi, chúng ta sẽ xuất phát lúc mấy giờ?
rokuji nioki te,nanaji nieki eikimasu.
Tôi sẽ dậy lúc 6 giờ rồi đi đến ga lúc 7 giờ.
asagohan wotabe te karaikimasu ka.
Bạn sẽ đi sau khi ăn sáng chứ?
hai,pan wotabe te karaikimasu.
Vâng, tôi sẽ đi sau khi ăn bánh mì.
hirugohan wadoushimasu ka.
Còn bữa trưa thì sao?
onigiri wotsuku te,mo teikimasu.
Tôi sẽ làm cơm nắm rồi mang đi.
ii desu ne.yama wamadasamui desu ka.
Hay đấy. Trên núi vẫn còn lạnh à?
ee,asa wasamui desu.demo,hiru waatatakai desu.
Vâng, buổi sáng lạnh. Nhưng ban ngày thì ấm.
ja,uwagi woki teikimasu.
Vậy tôi sẽ mặc áo khoác.
sorekara,mizu woka teokimashou.
Ngoài ra, chúng ta hãy mua nước trước nhé.
wakarimashita.eki dea te kara,basu ninorimashou.
Tôi hiểu rồi. Hãy gặp nhau ở ga rồi lên xe buýt nhé.
hai.tenki moyosasou desu.
Vâng. Thời tiết có vẻ cũng đẹp nữa.
💬

Buổi sáng của tôi

asaokite,kao oaraimasu.asagohan otabete,kaisha eikimasu.shigotogaowattekara,tomodachitoshokuji oshimasu.anomise wayasukute,oishiidesu.

Buổi sáng tôi thức dậy rồi rửa mặt. Tôi ăn sáng rồi đi làm. Sau khi tan làm, tôi ăn cơm với bạn bè. Quán đó vừa rẻ vừa ngon.

💬

Thói quen của bạn

asa,nani oshimasuka.
Buổi sáng bạn làm ?
kao oaratte,asagohan otabemasu.
Tôi rửa mặt rồi ăn sáng.
shigotogaowattekara,nani oshimasuka.
Sau khi tan làm bạn làm ?
tomodachitoshokuji oshimasu.
Tôi ăn cơm với bạn bè.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

55
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

miệng

2

tai

3

số tiền

4

Đường sắt Nhật Bản

5

[Không,] Tôi vẫn còn một chặng đường dài phía trước.

6

Huế (ở Việt Nam)

✏️

Luyện tập thêm

1

図書館へ( )、本を借ります。(go — 行きます)

2

ごはんを食べて( )、薬を飲みます。(after)

3

この部屋は広( )、きれいです。(and)

4

京都は静か( )、有名です。(and)

5

手を( )、昼ごはんを食べます。(wash — 洗います)