← Bài học
Bài 16つなぐ

Nối hành động

Nối bằng て; ~てから; tính từ

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第16課

Nối nhiều hành động theo trình tự bằng thể て và ~てから, và nối các tính từ.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 16.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1V1て、V2 (and then)

    Nối các hành động theo trình tự — 'làm V1 rồi V2'. Thì do động từ cuối quyết định.

    V1-て、V2-て、V3ます

    • あさはんべて、会社かいしゃきます。asa gohan wo tabe te, kaisha e ikimasu.Tôi ăn sáng và (sau đó) đi làm.
  • 2V-てから (after)

    'Sau khi ~'. Nhấn mạnh một việc xảy ra sau một việc khác.

    V-て から、[clause]

    • 仕事しごとわってから、映画えいがます。shigoto ga owa te kara, eiga wo mimasu.Sau khi làm việc xong, tôi sẽ xem phim.
  • 3Adjective connection (~くて / ~で)

    Nối tính từ: tính từ い → くて, tính từ な/danh từ → で — 'vừa A vừa B'.

    [い-adj]くて / [な-adj]で + [adj]

    • このまちしずかで、きれいです。kono machi wa shizukade, kirei desu.Thị trấn này yên tĩnh và xinh đẹp.
🗂️

Từ vựng

55
💬

会話 · Hội thoại

ashita no haikingu, nanji ni dekakemasu ka.

Ngày mai đi leo núi, chúng ta sẽ xuất phát lúc mấy giờ?

rokuji ni oki te, nanaji ni eki e ikimasu.

Tôi sẽ dậy lúc 6 giờ rồi đi đến ga lúc 7 giờ.

asa gohan wo tabe te kara ikimasu ka.

Bạn sẽ đi sau khi ăn sáng chứ?

hai, pan wo tabe te kara ikimasu.

Vâng, tôi sẽ đi sau khi ăn bánh mì.

hiru gohan wa dou shimasu ka.

Còn bữa trưa thì sao?

onigiri wo tsuku te, mo teikimasu.

Tôi sẽ làm cơm nắm rồi mang đi.

ii desu ne. yama wa mada samui desu ka.

Hay đấy. Trên núi vẫn còn lạnh à?

ee, asa wa samui desu. demo, hiru wa atatakai desu.

Vâng, buổi sáng lạnh. Nhưng ban ngày thì ấm.

ja, uwagi wo ki teikimasu.

Vậy tôi sẽ mặc áo khoác.

sorekara, mizu wo ka teokimashou.

Ngoài ra, chúng ta hãy mua nước trước nhé.

wakarimashita. eki de a te kara, basu ni norimashou.

Tôi hiểu rồi. Hãy gặp nhau ở ga rồi lên xe buýt nhé.

hai. tenki mo yosasou desu.

Vâng. Thời tiết có vẻ cũng đẹp nữa.

N5 道場 — JLPT N5 Study