← Bài học
Bài 17ないフォーム

Thể ない

~ないでください, bắt buộc, cho phép

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第17課

Thể ない: nhờ ai đó đừng làm gì, và nói về nghĩa vụ và sự cho phép.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 17.

Phần 1

ない形・ないでください

Thể ない, và nhờ ai đừng làm.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1ない-form

    Thể phủ định thông thường, là gốc cho các mẫu câu bên dưới.

    飲みます→飲まない、食べます→食べない、します→しない

    • kyou wanani motabenai.
      Hôm nay tôi sẽ không ăn gì cả.
    • koko deshashin wotoranai dekudasai.
      Xin đừng chụp ảnh ở đây.
    • muri woshinai dekudasai.
      Xin đừng làm quá sức.
    • denki wokesanai dekudasai.
      Xin đừng tắt đèn.
  • 2V-ないでください

    Đề nghị đừng làm gì đó — 'xin đừng ~'.

    V-ない で ください

    • koko nikuruma wotomenai dekudasai.
      Xin đừng đỗ xe ở đây.
    • koko nihairanai dekudasai.
      Xin đừng vào đây.
    • oukiikoe dehanasanai dekudasai.
      Xin đừng nói to.
    • shinpaishinai dekudasai.
      Xin đừng lo lắng.
✏️

Luyện tập · ない形・ないでください

1

ここに車を止め( )でください。

ここにくるまをとめ( )でください。

2

今日は何も食べ( )。

きょうはなにもたべ( )。

Phần 2

なければ・なくてもいい

Phải, và không cần.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1V-なければなりません / なくてもいいです

    Nghĩa vụ ('phải ~') và ngược lại ('không cần ~').

    V-なければなりません / V-なくてもいいです

    • kusuri wonomanakere banarimasen.
      Tôi phải uống thuốc.
    • ashitakonaku te moii desu.
      Bạn không cần phải đến vào ngày mai.
    • mainichiyaku wonomanakere banarimasen.
      Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.
    • ashitahayakuokinakere banarimasen.
      Ngày mai tôi phải dậy sớm.
    • nichiyoubi wahatarakanaku te moii desu.
      Chủ nhật tôi không cần làm việc.
✏️

Luyện tập · なければ

1

毎日、薬を飲ま( )なりません。

まいにち、くすりをのま( )なりません。

2

明日は休みですから、来( )いいです。

あしたはやすみですから、こ( )いいです。

Phần 3

までに

Hạn chót — làm trước một thời điểm.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1~までに (by)

    までに đánh dấu hạn chót — làm hành động vào bất kỳ lúc nào trước thời điểm đó.

    [time] までに V

    • kinyoubi made nirepooto odashite kudasai.
      Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu.
    • juuji made nikaeranakereba narimasen.
      Tôi phải về nhà trước 10 giờ.
✏️

Luyện tập · までに

1

金曜日( )出してください。

きんようび( )だしてください。

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

saikin,sukoshifutorimashita.
Gần đây tôi hơi tăng cân.
ja,yoruosokuokashi wotabenai dekudasai.
Vậy thì đừng ăn bánh kẹo khuya nhé.
hai.demo,shigoto gaisogashii desu.
Vâng. Nhưng công việc bận lắm.
demo,mainichisukoshiundoushinakere banarimasen.
Dù vậy, ngày nào bạn cũng phải vận động một chút.
jimu eikanaku te moii desu ka.
Tôi không cần phải đến phòng gym cũng được à?
hai,uchi dearui te moii desu.kantannataisou de moii desu.
Vâng, đi bộ ở nhà cũng được. Tập thể dục đơn giản cũng được.
kouhii wanon de moii desu ka.
Tôi có thể uống cà phê không?
ichinichi niichihainara,non de moii desu.
Nếu là một cốc mỗi ngày thì được.
asagohan watabenaku te moii desu ka.
Tôi không ăn sáng có được không?
iie,tabenakere banarimasen.sukoshi demotabe tekudasai.
Không, bạn phải ăn. Hãy ăn dù chỉ một ít.
wakarimashita.konshuu karahayakunemasu.
Tôi hiểu rồi. Bắt đầu từ tuần này tôi sẽ ngủ sớm.
sore gaii desu ne.muri woshinai dekudasai.
Thế thì tốt. Đừng cố quá nhé.
💬

Nội quy

kokonikuruma otomenaidekudasai.shashin otoranaidekudasai.mainichi,kusuri onomanakerebanarimasen.ashita wakonakutemoiidesu.

Vui lòng đừng đỗ xe ở đây. Vui lòng đừng chụp ảnh. Bạn phải uống thuốc mỗi ngày. Ngày mai bạn không cần đến.

💬

Có phải không?

kokonikuruma otometemoiidesuka.
Tôi đỗ xe ở đây được không?
iie,tomenaidekudasai.
Không, xin đừng đỗ xe.
ashita,konakerebanarimasenka.
Ngày mai tôi có phải đến không?
iie,konakutemoiidesu.
Không, bạn không cần đến.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

32
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

nguy hiểm

2

trả lại, trả lại

3

hai hoặc ba ngày

4

trả tiền

5

áo khoác, áo khoác ngoài

6

làm thêm giờ

✏️

Luyện tập thêm

1

ここに( )でください。(don't enter — 入ります)

2

心配し( )でください。(don't worry)

3

毎日薬を飲ま( )なりません。(must)

4

日曜日は働か( )いいです。(don't have to)

5

写真を( )でください。(don't take — 撮ります)