← Bài học
Bài 18じしょけい

Thể từ điển

Khả năng (できます), こと, ~まえに

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第18課

Thể từ điển: khả năng với できます, biến động từ thành danh từ với こと, và ~まえに (trước khi).

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 18.

Phần 1

辞書形・できます

Thể từ điển, và khả năng.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1Dictionary form

    Thể nguyên dạng (hiện tại), dùng trước こと, まえに và trong lối nói thân mật.

    行きます→行く、食べます→食べる、します→する

    • maibanhon woyomu.
      Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối.
    • hon woyomukoto gasuki desu.
      Tôi thích đọc sách.
    • ongaku wokikukoto gasuki desu.
      Tôi thích nghe nhạc.
    • hayakuokirukoto wamuzukashii desu.
      Dậy sớm thì khó.
  • 2V-ることができます

    Diễn tả khả năng — 'có thể ~'.

    [dictionary form] こと が できます

    • watashi wanihongo wohanasukoto gadekimasu.
      Tôi có thể nói tiếng Nhật.
    • miraasan wakanji woyomukoto gadekimasu.
      Anh Miller có thể đọc chữ Hán.
    • koko deshashin wotorukoto gadekimasu.
      Bạn có thể chụp ảnh ở đây.
✏️

Luyện tập · できます

1

日本語を話す( )ができます。

にほんごをはなす( )ができます。

2

毎晩、本を( )ことができます。

まいばん、ほんを( )ことができます。

Phần 2

趣味

Nói về sở thích với こと.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1趣味は ~ことです

    Nói sở thích bằng 趣味は…, dùng động từ thể từ điển + こと cho một hoạt động.

    趣味は [dictionary V] ことです

    • shumi wanan desu ka.
      Sở thích của bạn là gì?
    • shumi wapiano ohiku koto desu.
      Sở thích của tôi là chơi đàn piano.
✏️

Luyện tập · 趣味

1

趣味はピアノを弾く( )です。

しゅみはピアノをひく( )です。

Phần 3

まえに

Trước khi làm gì đó.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1V-る まえに (before)

    'Trước khi ~'. Luôn dùng thể từ điển dù thì chính là gì.

    [dictionary form] まえに、[clause]

    • nerumae ni,hon woyomimasu.
      Tôi đọc sách trước khi ngủ.
    • taberumae ni,te woaraimasu.
      Trước khi ăn, tôi rửa tay.
    • nerumae ni,hon woyomimasu.
      Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
    • nihon ekurumae ni,nihongo wobenkyoushimashita.
      Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.
✏️

Luyện tập · まえに

1

寝る( )に、本を読みます。

ねる( )に、ほんをよみます。

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

kimurasan waryouri wosurukoto gasuki desu ka.
Kimura, bạn có thích nấu ăn không?
hai,suki desu.tokunipan woyakukoto gasuki desu.
Vâng, tôi thích. Đặc biệt tôi thích nướng bánh mì.
hee,uchi depan gatsukuremasu ka.
, bạn có thể làm bánh mì ở nhà à?
hai,kantannapannaratsukuremasu.
Vâng, loại bánh mì đơn giản thì tôi làm được.
watashi wamadajouzu nitsukuremasen.
Tôi vẫn chưa làm giỏi được.
pan wotsukurumae ni,reshipi woyokuyomimasu ka.
Trước khi làm bánh mì, bạn có đọc kỹ công thức không?
iie,amariyomimasen.sore gadame desu ne.
Không, tôi không đọc lắm. Chắc đó là vấn đề.
ja,kondoissho nitsukurimasen ka.
Vậy lần tới chúng ta cùng làm nhé?
zehi.nani womo teike baii desu ka.
Rất muốn. Tôi nên mang theo?
epuron womo teki tekudasai.hajime nizairyou wohakarimasu.
Hãy mang theo tạp dề nhé. Đầu tiên chúng ta sẽ cân nguyên liệu.
oubun notsukaikata mobenkyoushitai desu.
Tôi cũng muốn học cách dùng lò nướng.
ja,sonokoto moyukkurioshiemasu.
Vậy tôi cũng sẽ chỉ cho bạn việc đó từ từ.
💬

Điều tôi làm được

watashi wanihongo ohanasukotogadekimasu.kanjimosukoshiyomukotogadekimasu.maiban,nerumaeninihongo obenkyoushimasu.demo,piano ohikukotogadekimasen.

Tôi có thể nói tiếng Nhật. Tôi cũng có thể đọc một chút kanji. Mỗi tối tôi học tiếng Nhật trước khi ngủ. Nhưng tôi không chơi được đàn piano.

💬

Bạn có thể không?

nihongo ohanasukotogadekimasuka.
Bạn có thể nói tiếng Nhật không?
hai,sukoshidekimasu.
Vâng, một chút.
nerumaeninani oshimasuka.
Trước khi ngủ bạn làm ?
hon oyomimasu.
Tôi đọc sách.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

31
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

quốc tế ~

2

động vật

3

đàn piano

4

Thật sao?

5

hát

6

rửa

✏️

Luyện tập thêm

1

わたしは日本語を話す( )ができます。

2

ここで写真を( )ことができます。(take — 撮ります)

3

食べる( )に、手を洗います。(before)

4

寝る( )、本を読みます。(before sleeping)

5

読みます → dictionary form is( )。