← Bài học
Bài 18じしょけい

Thể từ điển

Khả năng (できます), こと, ~まえに

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第18課

Thể từ điển: khả năng với できます, biến động từ thành danh từ với こと, và ~まえに (trước khi).

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 18.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1Dictionary form

    Thể nguyên dạng (hiện tại), dùng trước こと, まえに và trong lối nói thân mật.

    行きます→行く、食べます→食べる、します→する

    • 毎晩まいばんほんむ。maiban hon wo yomu.Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối.
  • 2V-ることができます

    Diễn tả khả năng — 'có thể ~'.

    [dictionary form] こと が できます

    • わたしは日本語にほんごはなすことができます。watashi wa nihongo wo hanasukoto ga dekimasu.Tôi có thể nói tiếng Nhật.
  • 3V-る まえに (before)

    'Trước khi ~'. Luôn dùng thể từ điển dù thì chính là gì.

    [dictionary form] まえに、[clause]

    • まえに、ほんみます。neru mae ni, hon wo yomimasu.Tôi đọc sách trước khi ngủ.
🗂️

Từ vựng

31
💬

会話 · Hội thoại

kimurasan wa ryouri wo surukoto ga suki desu ka.

Kimura, bạn có thích nấu ăn không?

hai, suki desu. tokuni pan wo yakukoto ga suki desu.

Vâng, tôi thích. Đặc biệt tôi thích nướng bánh mì.

hee, uchi de pan ga tsukuremasu ka.

Ồ, bạn có thể làm bánh mì ở nhà à?

hai, kantanna pannara tsukuremasu.

Vâng, loại bánh mì đơn giản thì tôi làm được.

watashi wa mada jouzu ni tsukuremasen.

Tôi vẫn chưa làm giỏi được.

pan wo tsukuru mae ni, reshipi wo yoku yomimasu ka.

Trước khi làm bánh mì, bạn có đọc kỹ công thức không?

iie, amari yomimasen. sore ga dame desu ne.

Không, tôi không đọc lắm. Chắc đó là vấn đề.

ja, kondo issho ni tsukurimasen ka.

Vậy lần tới chúng ta cùng làm nhé?

zehi. nani wo mo teike baii desu ka.

Rất muốn. Tôi nên mang gì theo?

epuron wo mo teki tekudasai. hajime ni zairyou wo hakarimasu.

Hãy mang theo tạp dề nhé. Đầu tiên chúng ta sẽ cân nguyên liệu.

oubun no tsukaikata mo benkyou shitai desu.

Tôi cũng muốn học cách dùng lò nướng.

ja, sonokoto mo yukkuri oshiemasu.

Vậy tôi cũng sẽ chỉ cho bạn việc đó từ từ.

N5 道場 — JLPT N5 Study