← Bài học
Bài 19たフォーム

Thể た

Kinh nghiệm, liệt kê (~たり), thay đổi (なります)

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第19課

Thể た: kinh nghiệm quá khứ với ~たことがあります, liệt kê ví dụ với ~たり, và thay đổi với なります.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 19.

📝

Ngữ pháp

4
  • 1た-form

    Thể quá khứ thông thường, chia như thể て. Là gốc cho các mẫu câu bên dưới.

    書いて→書いた、食べて→食べた、して→した

    • 昨日きのう京都きょうとった。kinou, kyouto e ita.Tôi đã đến Kyoto ngày hôm qua.
  • 2V-たことがあります

    Nói về kinh nghiệm — 'đã từng ~'.

    [た-form] こと が あります

    • 北海道ほっかいどうったことがあります。hokkaidou e itakoto ga arimasu.Tôi đã từng đến Hokkaido trước đây.
  • 3V-たり V-たりします

    Liệt kê vài hành động tiêu biểu — 'làm những việc như A và B'.

    [た-form]り、[た-form]り します

    • 日曜日にちようび掃除そうじしたり、洗濯せんたくしたりします。nichiyoubi wa souji wo shi tari, sentaku wo shi tari shimasu.Vào Chủ nhật, tôi làm những việc như dọn dẹp và giặt giũ.
  • 4~くなります / ~になります

    Diễn tả sự thay đổi: tính từ い → くなります, tính từ な/danh từ → になります — 'trở nên ~'.

    [い-adj]く / [な-adj・noun]に なります

    • さむなりました。samuku narimashita.Trời đã trở lạnh.
    • 元気げんきなりました。genki ni narimashita.Tôi đã khỏe hơn/có nhiều năng lượng hơn.
🗂️

Từ vựng

31
💬

会話 · Hội thoại

hokkaidou e itakoto ga arimasu ka.

Bạn đã từng đi Hokkaido chưa?

hai, ichido dake arimasu. fuyu ni ikimashita.

Vâng, một lần thôi. Tôi đã đi vào mùa đông.

nani wo shimashita ka.

Bạn đã làm gì?

sukii wo shi tari, onsen ni hai tari shimashita.

Tôi đã đi trượt tuyết, vào suối nước nóng, v.v.

ii desu ne. yuki wa doudeshita ka.

Hay nhỉ. Tuyết thế nào?

totemo shiroku te, kireideshita. machi mo shizuka ni narimashita.

Nó rất trắng và đẹp. Thị trấn cũng trở nên yên tĩnh.

watashi wa mada hokkaidou e itakoto ga arimasen.

Tôi vẫn chưa từng đi Hokkaido.

ja, itsuka issho ni ikimashou.

Vậy một lúc nào đó hãy đi cùng nhau nhé.

hai. saikin, ryokou ga mae yori suki ni narimashita.

Vâng. Gần đây tôi thích du lịch hơn trước.

doushite desu ka.

Tại sao vậy?

iroirona hito ni a tari, oishiimono wo tabe tari dekimasu kara.

Vì tôi có thể gặp nhiều người và ăn nhiều món ngon.

sore wa ii henka desu ne.

Đó là một sự thay đổi tốt đấy.

N5 道場 — JLPT N5 Study