← Bài học
Bài 20ふつうけい

Thể thông thường

Cách nói thân mật với bạn bè

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第20課

Thể thông thường (thân mật) dùng khi nói với bạn bè và người thân thay cho ます/です.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 20.

Phần 1

普通形

Thể thông thường (thể từ điển).

📝

Ngữ pháp

1
  • 1Plain form (casual speech)

    Lối nói thân mật với bạn bè, người thân. Động từ dùng thể từ điển/ない/た; です thành だ.

    [plain form] (だ / じゃない / だった)

    • ashita,hima?
      Ngày mai bạn có rảnh không?
    • kore,watashi nokasa da.
      Đâychiếc ô của tôi.
    • ashitaeiga womiru.
      Ngày mai tôi sẽ xem phim.
    • kinou watanoshikata.
      Hôm qua rất vui.
    • kyou wanichiyoubi da.
      Hôm nay là chủ nhật.
✏️

Luyện tập · 普通形

1

これ、わたしの傘( )。

これ、わたしのかさ( )。

2

今日は学校へ行か( )。

きょうはがっこうへいか( )。

3

昨日、映画を見( )。

きのう、えいがをみ( )。

Phần 2

カジュアル会話

Dùng thể thông thường khi nói thân mật.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1Casual conversation

    Khi nói thân mật, thể thông thường thay cho です/ます; câu hỏi chỉ lên giọng (?), và だ thường được lược bỏ.

    [plain form] (+? for a question)

    • kyou,eiga omiru?
      Hôm nay xem phim không?
    • un,miru.
      , xem.
✏️

Luyện tập · カジュアル会話

1

「今日、映画を見る?」「うん、( )。」

「きょう、えいがをみる?」「うん、( )。」

2

「あした暇?」「うん、( )よ。」

「あしたひま?」「うん、( )よ。」

Phần 3

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

nee,konbanhima?
Này, tối nay cậu rảnh không?
un,hima da yo.doushita no?
, rảnh mà. Sao thế?
atarashiikafye gadekitan da.issho niikanai?
quán cà phê mới mở đó. Đi cùng không?
ii ne.eki nochikaku nomise?
Hay đấy. Quán gần ga ấy à?
sousou.kouhii mokeeki moyasuirashii yo.
Đúng rồi. Tớ nghe nói cà phê với bánh đều rẻ.
hee,nanji niiku?
, mấy giờ đi?
nanaji wadou?
7 giờ thì sao?
daijoubu.shigoto warokuji niowaru.
Được đó. Công việc kết thúc lúc 6 giờ.
ja,ekimae demateru ne.
Vậy tớ đợi ở trước ga nhé.
wakata.saki nitsuitara,messeejisuru yo.
Biết rồi. Nếu tớ đến trước, tớ sẽ nhắn tin.
arigatou.boku,onakasuita kara,hayakuikitai.
Cảm ơn nhé. Tớ đói rồi nên muốn đi sớm.
a wa wa.ja,kyou watakusantabeyou.
Haha. Vậy hôm nay ăn nhiều nhé.
💬

Nhật ký thân mật

kyou wayasumida.asa,kouen eitta.tomodachiniatte,koohii ononda.totemotanoshikatta.

Hôm nay là ngày nghỉ. Buổi sáng tôi đã đến công viên. Tôi gặp bạnuống cà phê. Rất vui.

💬

Nói chuyện thân mật

ashita,hima?
Mai bạn rảnh không?
un,himadayo.
, tớ rảnh.
kinou,nani oshita?
Hôm qua bạn làm ?
tomodachitoeiga omita.
Tôi xem phim với bạn.

Phần 4

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

26
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

sửa chữa, sửa

2

theo cách đó, nơi đó ở đằng kia (tương đương thân mật với あちら)

3

kimono (trang phục truyền thống của Nhật Bản)

4

sự khởi đầu

5

Bạn sẽ làm gì?

6

Bạn có quay trở lại đất nước của bạn không?

✏️

Luyện tập thêm

1

あした映画を( )。(plain: 見ます)

2

きのうは( )。(plain: 楽しいでした ✗)

3

今日は日曜日( )。(plain)

4

行きます → plain non-past( )。

5

食べません → plain( )。