← Bài học
Bài 20ふつうけい

Thể thông thường

Cách nói thân mật với bạn bè

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第20課

Thể thông thường (thân mật) dùng khi nói với bạn bè và người thân thay cho ます/です.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 20.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1Plain form (casual speech)

    Lối nói thân mật với bạn bè, người thân. Động từ dùng thể từ điển/ない/た; です thành だ.

    [plain form] (だ / じゃない / だった)

    • 明日あしたひまashita, hima?Ngày mai bạn có rảnh không?
    • これ、わたしのかさだ。kore, watashi no kasa da.Đây là chiếc ô của tôi.
🗂️

Từ vựng

26
💬

会話 · Hội thoại

nee, konban hima?

Này, tối nay cậu rảnh không?

un, hima da yo. dou shita no?

Ừ, rảnh mà. Sao thế?

atarashii kafye ga dekitan da. issho ni ikanai?

Có quán cà phê mới mở đó. Đi cùng không?

ii ne. eki no chikaku no mise?

Hay đấy. Quán gần ga ấy à?

sou sou. kouhii mo keeki mo yasuirashii yo.

Đúng rồi. Tớ nghe nói cà phê với bánh đều rẻ.

hee, nanji ni iku?

Ồ, mấy giờ đi?

nanaji wa dou?

7 giờ thì sao?

daijoubu. shigoto wa rokuji ni owaru.

Được đó. Công việc kết thúc lúc 6 giờ.

ja, ekimae de materu ne.

Vậy tớ đợi ở trước ga nhé.

wakata. saki ni tsuitara, messeeji suru yo.

Biết rồi. Nếu tớ đến trước, tớ sẽ nhắn tin.

arigatou. boku, onaka suita kara, hayaku ikitai.

Cảm ơn nhé. Tớ đói rồi nên muốn đi sớm.

a wa wa. ja, kyou wa takusan tabeyou.

Haha. Vậy hôm nay ăn nhiều nhé.

N5 道場 — JLPT N5 Study