Bổ nghĩa danh từ
Mệnh đề quan hệ; どんな
みんなの日本語 初級Ⅰ · 第22課
Miêu tả danh từ bằng cả một mệnh đề (mệnh đề quan hệ), và hỏi loại nào với どんな.
Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 22.
Phần 1
名詞修飾
Miêu tả danh từ bằng cả mệnh đề.
Ngữ pháp
11Noun modification (relative clauses)
Một vế ở thể thông thường đặt ngay trước danh từ để bổ nghĩa — 'cái ~ mà ...'.
[plain-form clause] [noun]
- Đây là chiếc bánh tôi đã làm.kore wawatashi gatsukutakeeki desu.
- Bộ phim tôi xem hôm qua rất thú vị.kinoumitaeiga waomoshirokata desu.
- Đây là món ăn mà anh Miller đã làm.kore wamiraasan gatsukutaryouri desu.
- Quyển sách tôi mua hôm qua thú vị.kinoukatahon waomoshiroi desu.
- Người ở đằng kia là ông Tanaka.asoko niiruhito watanakasan desu.
Luyện tập · 名詞修飾
昨日( )映画は面白かったです。
きのう( )えいがはおもしろかったです。
昨日、母が作っ( )料理はおいしかったです。
きのう、ははがつくっ( )りょうりはおいしかったです。
Phần 2
どんな
Hỏi danh từ như thế nào.
Ngữ pháp
11どんな N
Hỏi 'loại ~ nào?'.
どんな [noun]
- Bạn thích loại nhạc nào?donnaongaku gasuki desu ka.
- Nhật Bản là đất nước như thế nào?nihon wadonnakuni desu ka.
- Ông Tanaka là người như thế nào?tanakasan wadonnahito desu ka.
Luyện tập · どんな
( )音楽が好きですか。
( )おんがくがすきですか。
Phần 3
会話
Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.
会話 · Hội thoại
Những thứ tôi thích
kore wawatashigatsukuttakeekidesu.kinoumitaeiga watotemoomoshirokattadesu.tanakasangasundeirumachi washizukadesu.
Đây là chiếc bánh do tôi làm. Bộ phim tôi xem hôm qua rất thú vị. Thị trấn nơi anh Tanaka sống rất yên tĩnh.
Cái nào?
Phần 4
語彙
Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.
Từ vựng
27- [お]弁当[o]bentouhộp cơm trưa
- アパートapātocăn hộ
- うーん。uun.Để tôi xem.
- 生まれますumaremasuđược sinh ra
- お探しですか。osagashi desu ka.Bạn đang tìm kiếm ~?
- 押し入れoshiireTủ quần áo phong cách Nhật Bản
- おめでとう[ございます]。omedetou[gozaimasu].Chúc mừng. (dùng trong các dịp sinh nhật, đám cưới, ngày đầu năm, v.v.)
- かぶりますkaburimasuđội (mũ, v.v.)
- 着ますkimasumặc (áo sơ mi, v.v.)
- コートkōtocoat
- スーツsūtsubộ đồ
- セーターsētāáo len
- ダイニングキッチンdainingu kitchinnhà bếp có khu vực ăn uống
- 都合tsugōtiện lợi
- ではdewaVậy thì,
- はきますhakimasumặc (giày, quần...)
- パリpariParis
- 万里の 長城banri no choujouVạn Lý Trường Thành của Trung Quốc
- 布団futonNệm và chăn bông kiểu Nhật
- 帽子bōshimũ, mũ
- みんなの アンケートminna no ankeetotiêu đề của một câu hỏi giả định
- 眼鏡meganekính
- 家賃yachinthuê
- 余暇開発センターyoka kaihatsu sentaaTrung tâm phát triển hoạt động giải trí
- レジャー白書rejaa hakushogiấy trắng về giải trí
- ロボットrobottongười máy
- 和室washitsuPhòng kiểu Nhật
Kiểm tra từ vựng
Vậy thì,
đội (mũ, v.v.)
Bạn đang tìm kiếm ~?
mặc (giày, quần...)
Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc
Chúc mừng. (dùng trong các dịp sinh nhật, đám cưới, ngày đầu năm, v.v.)
Luyện tập thêm
これはミラーさん( )作った料理です。
きのう( )本はおもしろいです。(bought — 買います)
あそこに( )人は田中さんです。(is there — います)
( )音楽が好きですか。(what kind of)
日本は( )国ですか。