← Bài học
Bài 22めいしのしゅうしょく

Bổ nghĩa danh từ

Mệnh đề quan hệ; どんな

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第22課

Miêu tả danh từ bằng cả một mệnh đề (mệnh đề quan hệ), và hỏi loại nào với どんな.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 22.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1Noun modification (relative clauses)

    Một vế ở thể thông thường đặt ngay trước danh từ để bổ nghĩa — 'cái ~ mà ...'.

    [plain-form clause] [noun]

    • これはわたしがつくったケーキです。kore wa watashi ga tsukuta keeki desu.Đây là chiếc bánh tôi đã làm.
    • 昨日きのう映画えいが面白おもしろかったです。kinou mita eiga wa omoshirokata desu.Bộ phim tôi xem hôm qua rất thú vị.
  • 2どんな N

    Hỏi 'loại ~ nào?'.

    どんな [noun]

    • どんな音楽おんがくきですか。donna ongaku ga suki desu ka.Bạn thích loại nhạc nào?
🗂️

Từ vựng

27
💬

会話 · Hội thoại

atarashii apaato wo sagashi teirun desu.

Tôi đang tìm một căn hộ mới.

sou desu ka. donna apaato ga ii desu ka.

Vậy à. Bạn muốn căn hộ như thế nào?

eki ni chikai apaato ga ii desu.

Tôi muốn một căn hộ gần ga.

ja, kinou watashi ga mita heya wa dou desu ka.

Vậy căn phòng mà hôm qua tôi xem thì sao?

doko ni aru heya desu ka.

Căn phòng đó ở đâu?

kouen no mae ni aru shiroi tatemono desu.

Nó ở trong tòa nhà màu trắng trước công viên.

yachin ga yasui heya desu ka.

Đó có phải là căn phòng có tiền thuê rẻ không?

hai, gakusei ga yoku kariru heya desu.

Vâng, đó là căn phòng sinh viên thường thuê.

heya nonaka ni beranda ga arimasu ka.

Trong phòng có ban công không?

hai, sentakubutsu wo hosu hiroi beranda ga arimasu.

Vâng, có một ban công rộng để phơi đồ.

ii desu ne. sono heya wo annai shi tekureru hito wa imasu ka.

Hay đấy. Có ai có thể dẫn xem căn phòng đó không?

hai, gogo ni au fudousanyasan ga mise tekuremasu.

Vâng, người môi giới bất động sản mà tôi gặp chiều nay sẽ dẫn xem.

N5 道場 — JLPT N5 Study