← Bài học
Bài 22めいしのしゅうしょく

Bổ nghĩa danh từ

Mệnh đề quan hệ; どんな

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第22課

Miêu tả danh từ bằng cả một mệnh đề (mệnh đề quan hệ), và hỏi loại nào với どんな.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 22.

Phần 1

名詞修飾

Miêu tả danh từ bằng cả mệnh đề.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1Noun modification (relative clauses)

    Một vế ở thể thông thường đặt ngay trước danh từ để bổ nghĩa — 'cái ~ mà ...'.

    [plain-form clause] [noun]

    • kore wawatashi gatsukutakeeki desu.
      Đâychiếc bánh tôi đã làm.
    • kinoumitaeiga waomoshirokata desu.
      Bộ phim tôi xem hôm qua rất thú vị.
    • kore wamiraasan gatsukutaryouri desu.
      Đây là món ăn mà anh Miller đã làm.
    • kinoukatahon waomoshiroi desu.
      Quyển sách tôi mua hôm qua thú vị.
    • asoko niiruhito watanakasan desu.
      Người ở đằng kia là ông Tanaka.
✏️

Luyện tập · 名詞修飾

1

昨日( )映画は面白かったです。

きのう( )えいがはおもしろかったです。

2

昨日、母が作っ( )料理はおいしかったです。

きのう、ははがつくっ( )りょうりはおいしかったです。

Phần 2

どんな

Hỏi danh từ như thế nào.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1どんな N

    Hỏi 'loại ~ nào?'.

    どんな [noun]

    • donnaongaku gasuki desu ka.
      Bạn thích loại nhạc nào?
    • nihon wadonnakuni desu ka.
      Nhật Bản là đất nước như thế nào?
    • tanakasan wadonnahito desu ka.
      Ông Tanaka là người như thế nào?
✏️

Luyện tập · どんな

1

( )音楽が好きですか。

( )おんがくがすきですか。

Phần 3

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

atarashiiapaato wosagashi teirun desu.
Tôi đang tìm một căn hộ mới.
sou desu ka.donnaapaato gaii desu ka.
Vậy à. Bạn muốn căn hộ như thế nào?
eki nichikaiapaato gaii desu.
Tôi muốn một căn hộ gần ga.
ja,kinouwatashi gamitaheya wadou desu ka.
Vậy căn phònghôm qua tôi xem thì sao?
doko niaruheya desu ka.
Căn phòng đó ở đâu?
kouen nomae niarushiroitatemono desu.
Nó ở trong tòa nhà màu trắng trước công viên.
yachin gayasuiheya desu ka.
Đó có phải là căn phòngtiền thuê rẻ không?
hai,gakusei gayokukariruheya desu.
Vâng, đó là căn phòng sinh viên thường thuê.
heya nonaka niberanda gaarimasu ka.
Trong phòng ban công không?
hai,sentakubutsu wohosuhiroiberanda gaarimasu.
Vâng, một ban công rộng để phơi đồ.
ii desu ne.sonoheya woannaishi tekureruhito waimasu ka.
Hay đấy. ai có thể dẫn xem căn phòng đó không?
hai,gogo niaufudousanyasan gamise tekuremasu.
Vâng, người môi giới bất động sảntôi gặp chiều nay sẽ dẫn xem.
💬

Những thứ tôi thích

kore wawatashigatsukuttakeekidesu.kinoumitaeiga watotemoomoshirokattadesu.tanakasangasundeirumachi washizukadesu.

Đây là chiếc bánh do tôi làm. Bộ phim tôi xem hôm qua rất thú vị. Thị trấn nơi anh Tanaka sống rất yên tĩnh.

💬

Cái nào?

donnaongakugasukidesuka.
Bạn thích loại nhạc nào?
shizukanaongakugasukidesu.
Tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
kinoumitaeiga wadoudeshitaka.
Bộ phim bạn xem hôm qua thế nào?
totemoomoshirokattadesu.
Rất thú vị.

Phần 4

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

27
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

Vậy thì,

2

đội (mũ, v.v.)

3

Bạn đang tìm kiếm ~?

4

mặc (giày, quần...)

5

Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc

6

Chúc mừng. (dùng trong các dịp sinh nhật, đám cưới, ngày đầu năm, v.v.)

✏️

Luyện tập thêm

1

これはミラーさん( )作った料理です。

2

きのう( )本はおもしろいです。(bought — 買います)

3

あそこに( )人は田中さんです。(is there — います)

4

( )音楽が好きですか。(what kind of)

5

日本は( )国ですか。