← Bài học
Bài 23とき・と

Khi & nếu

~とき, ~と, を chỉ di chuyển

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第23課

Nói về khi nào và nếu với ~とき và ~と, và di chuyển qua/dọc nơi chốn với を.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 23.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1~とき (when)

    'Khi ~'. Vế trước とき có thể ở thể hiện tại hoặc quá khứ tùy thời điểm.

    [plain-form clause] とき、[main clause]

    • 図書館としょかんくとき、カードがいります。toshokan e ikutoki, kaado ga irimasu.Khi vào thư viện phải có thẻ.
  • 2~と (natural result)

    'Hễ / nếu ~ thì ~' cho một kết quả tự nhiên, tất yếu.

    [dictionary form] と、[result]

    • このボタンをすと、切符きっぷます。kono botan wo osu to, kippu ga demasu.Khi bạn nhấn nút này, một vé sẽ xuất hiện.
  • 3[place] を (through / off / turn)

    を đánh dấu nơi mình đi qua, rời khỏi, hoặc rẽ.

    [place] を 曲がります / 出ます / 降ります

    • つぎかくみぎがります。tsugi no kaku wo migi e magarimasu.Rẽ phải ở góc tiếp theo.
🗂️

Từ vựng

28
💬

会話 · Hội thoại

eki e ikutoki, kono michi wo tourimasu ka.

Khi đi đến ga, bạn có đi qua con đường này không?

hai, itsumo kouen nonaka wo tourimasu.

Vâng, tôi luôn đi qua trong công viên.

ame notoki mo tourimasu ka.

Khi trời mưa bạn cũng đi qua đó à?

iie, ame da to, ekimae no michi wo arukimasu.

Không. Nếu mưa, tôi đi bộ theo con đường trước ga.

ano hashi wo wataru to, sugu eki desu ka.

Nếu qua cây cầu kia thì ga ở ngay đó phải không?

hai, hashi wo wataru to, hidari ni eki ga miemasu.

Vâng. Qua cầu là bạn sẽ thấy ga ở bên trái.

densha ni norutoki, kippu wa doko de kaimasu ka.

Khi lên tàu điện, bạn mua vé ở đâu?

iriguchi no tonari no kikai de kaimasu.

Tôi mua ở máy bên cạnh lối vào.

shigoto no ato, yoku konohen wo arukimasu ka.

Sau giờ làm, bạn có hay đi bộ quanh đây không?

hai, jikan ga arutoki, kawa no soba wo sanpo shimasu.

Vâng, khi có thời gian tôi đi dạo bên bờ sông.

ii desu ne. haru ni naru to, sakura ga kirei deshou ne.

Hay nhỉ. Đến mùa xuân chắc hoa anh đào sẽ đẹp lắm.

hai, sonokoro, mata issho ni kimashou.

Vâng, đến lúc đó chúng ta lại cùng đến nhé.

N5 道場 — JLPT N5 Study