Khi & nếu
~とき, ~と, を chỉ di chuyển
みんなの日本語 初級Ⅰ · 第23課
Nói về khi nào và nếu với ~とき và ~と, và di chuyển qua/dọc nơi chốn với を.
Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 23.
Phần 1
~とき
Nói 'khi' với とき.
Ngữ pháp
11~とき (when)
'Khi ~'. Vế trước とき có thể ở thể hiện tại hoặc quá khứ tùy thời điểm.
[plain-form clause] とき、[main clause]
- Khi vào thư viện phải có thẻ.toshokan eikutoki,kaado gairimasu.
- Khi đi Nhật, tôi đã mua quyển sách này.nihon eikutoki,konohon wokaimashita.
- Khi rảnh, tôi đọc sách.himanatoki,hon woyomimasu.
- Khi còn trẻ, tôi hay đi du lịch.wakaitoki,yokuryokoushimashita.
Luyện tập · とき
図書館へ行く( )、カードがいります。
としょかんへいく( )、カードがいります。
暇な( )、本を読みます。(when)
Phần 2
~と
Kết quả tự nhiên, tất yếu với と.
Ngữ pháp
11~と (natural result)
'Hễ / nếu ~ thì ~' cho một kết quả tự nhiên, tất yếu.
[dictionary form] と、[result]
- Khi bạn nhấn nút này, một vé sẽ xuất hiện.konobotan woosu to,kippu gademasu.
- Nếu bấm nút này, cửa sẽ mở.konobotan woosu to,doa gahirakimasu.
- Rẽ phải thì có nhà ga.migi emagaru to,eki gaarimasu.
- Khi xuân đến, hoa anh đào nở.haru ninaru to,sakura gasakimasu.
Luyện tập · と
このボタンを押す( )、切符が出ます。
このボタンをおす( )、きっぷがでます。
このボタンを押す( )、ドアが開きます。(natural result)
Phần 3
移動の を
Di chuyển qua hay dọc một nơi.
Ngữ pháp
11[place] を (through / off / turn)
を đánh dấu nơi mình đi qua, rời khỏi, hoặc rẽ.
[place] を 曲がります / 出ます / 降ります
- Rẽ phải ở góc tiếp theo.tsugi nokaku womigi emagarimasu.
- Tôi xuống xe buýt ở đây.koko debasu woorimasu.
- Mỗi sáng tôi đi dạo trong công viên.maiasakouen wosanposhimasu.
Luyện tập · 移動の を
次の角( )右へ曲がります。
つぎのかど( )みぎへまがります。
ここでバス( )降ります。
毎朝公園( )散歩します。
Phần 4
会話
Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.
会話 · Hội thoại
Chỉ đường
toshokan eikutoki,kaadogairimasu.konobotan oosuto,kippugademasu.tsuginokado omigi emagarimasu.soshite,massuguikimasu.
Khi đến thư viện, bạn cần thẻ. Khi bấm nút này, vé sẽ đi ra. Rẽ phải ở góc tiếp theo. Rồi đi thẳng.
Đi đến đó thế nào?
Phần 5
語彙
Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.
Từ vựng
28- -目-methe -th (biểu thị thứ tự)
- [お]湯[o]yunước nóng
- 歩きますarukimasuđi bộ
- 音otoâm thanh
- 外国人登録証gaikokujin tourokushouthẻ đăng ký người nước ngoài
- 変えますkaemasuthay đổi
- 角kadogóc
- 機械kikaimáy móc
- 元気茶genki chamột loại trà hư cấu
- 交差点kōsatenngã tư
- 故障koshōsự cố (~します : sự cố)
- サイズsaizukích thước
- 触ります[ドアに~]sawarimasu doa nichạm vào [một cánh cửa]
- 聖徳太子shōtokutaishiHoàng tử Shotoku (574-622)
- 信号shingōđèn giao thông
- 建物tatemonotòa nhà
- 駐車場chūshajōbãi đỗ xe, bãi đỗ xe
- つまみtsumaminúm vặn
- 電気屋denkiyathợ điện
- 図書館前toshokan maemột trạm xe buýt hư cấu
- 橋hashicầu
- 引きますhikimasukéo
- 引っ越ししますhikkoshi shimasuchuyển (nhà)
- 法隆寺hōryūjiChùa Horyuji, một ngôi chùa ở tỉnh Nara được Hoàng tử Shotoku xây dựng vào đầu thế kỷ thứ 7
- 本田駅hondaekimột trạm hư cấu
- 回しますmawashimasurẽ
- 道michiđường, đường
- 渡ります[橋を~]watarimasu hashi wobăng qua [cây cầu]
Kiểm tra từ vựng
một trạm xe buýt hư cấu
một trạm hư cấu
thẻ đăng ký người nước ngoài
kích thước
ngã tư
đi bộ
Luyện tập thêm
暇な( )、本を読みます。(when)
このボタンを押す( )、ドアが開きます。(natural result)
ここでバス( )降ります。
毎朝公園( )散歩します。
子供( )とき、京都に住んでいました。(when a child)