← Bài học
Bài 23とき・と

Khi & nếu

~とき, ~と, を chỉ di chuyển

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第23課

Nói về khi nào và nếu với ~とき và ~と, và di chuyển qua/dọc nơi chốn với を.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 23.

Phần 1

~とき

Nói 'khi' với とき.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1~とき (when)

    'Khi ~'. Vế trước とき có thể ở thể hiện tại hoặc quá khứ tùy thời điểm.

    [plain-form clause] とき、[main clause]

    • toshokan eikutoki,kaado gairimasu.
      Khi vào thư viện phải có thẻ.
    • nihon eikutoki,konohon wokaimashita.
      Khi đi Nhật, tôi đã mua quyển sách này.
    • himanatoki,hon woyomimasu.
      Khi rảnh, tôi đọc sách.
    • wakaitoki,yokuryokoushimashita.
      Khi còn trẻ, tôi hay đi du lịch.
✏️

Luyện tập · とき

1

図書館へ行く( )、カードがいります。

としょかんへいく( )、カードがいります。

2

暇な( )、本を読みます。(when)

Phần 2

~と

Kết quả tự nhiên, tất yếu với と.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1~と (natural result)

    'Hễ / nếu ~ thì ~' cho một kết quả tự nhiên, tất yếu.

    [dictionary form] と、[result]

    • konobotan woosu to,kippu gademasu.
      Khi bạn nhấn nút này, một vé sẽ xuất hiện.
    • konobotan woosu to,doa gahirakimasu.
      Nếu bấm nút này, cửa sẽ mở.
    • migi emagaru to,eki gaarimasu.
      Rẽ phải thì có nhà ga.
    • haru ninaru to,sakura gasakimasu.
      Khi xuân đến, hoa anh đào nở.
✏️

Luyện tập · と

1

このボタンを押す( )、切符が出ます。

このボタンをおす( )、きっぷがでます。

2

このボタンを押す( )、ドアが開きます。(natural result)

Phần 3

移動の を

Di chuyển qua hay dọc một nơi.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1[place] を (through / off / turn)

    を đánh dấu nơi mình đi qua, rời khỏi, hoặc rẽ.

    [place] を 曲がります / 出ます / 降ります

    • tsugi nokaku womigi emagarimasu.
      Rẽ phảigóc tiếp theo.
    • koko debasu woorimasu.
      Tôi xuống xe buýt ở đây.
    • maiasakouen wosanposhimasu.
      Mỗi sáng tôi đi dạo trong công viên.
✏️

Luyện tập · 移動の を

1

次の角( )右へ曲がります。

つぎのかど( )みぎへまがります。

2

ここでバス( )降ります。

3

毎朝公園( )散歩します。

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

eki eikutoki,konomichi wotourimasu ka.
Khi đi đến ga, bạn có đi qua con đường này không?
hai,itsumokouen nonaka wotourimasu.
Vâng, tôi luôn đi qua trong công viên.
ame notoki motourimasu ka.
Khi trời mưa bạn cũng đi qua đó à?
iie,ame da to,ekimae nomichi woarukimasu.
Không. Nếu mưa, tôi đi bộ theo con đường trước ga.
anohashi wowataru to,sugueki desu ka.
Nếu qua cây cầu kia thì gangay đó phải không?
hai,hashi wowataru to,hidari nieki gamiemasu.
Vâng. Qua cầu là bạn sẽ thấy ga ở bên trái.
densha ninorutoki,kippu wadoko dekaimasu ka.
Khi lên tàu điện, bạn mua ở đâu?
iriguchi notonari nokikai dekaimasu.
Tôi mua ở máy bên cạnh lối vào.
shigoto noato,yokukonohen woarukimasu ka.
Sau giờ làm, bạn có hay đi bộ quanh đây không?
hai,jikan gaarutoki,kawa nosoba wosanposhimasu.
Vâng, khi có thời gian tôi đi dạo bên bờ sông.
ii desu ne.haru ninaru to,sakura gakirei deshou ne.
Hay nhỉ. Đến mùa xuân chắc hoa anh đào sẽ đẹp lắm.
hai,sonokoro,mataissho nikimashou.
Vâng, đến lúc đó chúng ta lại cùng đến nhé.
💬

Chỉ đường

toshokan eikutoki,kaadogairimasu.konobotan oosuto,kippugademasu.tsuginokado omigi emagarimasu.soshite,massuguikimasu.

Khi đến thư viện, bạn cần thẻ. Khi bấm nút này, sẽ đi ra. Rẽ phảigóc tiếp theo. Rồi đi thẳng.

💬

Đi đến đó thế nào?

toshokan eikutoki,nanigairimasuka.
Khi đến thư viện cần ?
kaadogairimasu.
Bạn cần thẻ.
doko omagarimasuka.
Rẽ ở đâu?
tsuginokado omigi emagarimasu.
Rẽ phảigóc tiếp theo.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

28
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

một trạm xe buýt hư cấu

2

một trạm hư cấu

3

thẻ đăng ký người nước ngoài

4

kích thước

5

ngã tư

6

đi bộ

✏️

Luyện tập thêm

1

暇な( )、本を読みます。(when)

2

このボタンを押す( )、ドアが開きます。(natural result)

3

ここでバス( )降ります。

4

毎朝公園( )散歩します。

5

子供( )とき、京都に住んでいました。(when a child)