← Bài học
Bài 24やりもらい

Cho & nhận

くれます và hành động giúp đỡ (~てあげます...)

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第24課

Cho và nhận sự giúp đỡ: くれます, cùng các động từ cho/nhận thể て (~てあげます / ~てもらいます / ~てくれます).

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 24.

Phần 1

くれます

Ai đó cho tôi.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1くれます (gives to me)

    Dùng khi ai đó cho tôi hoặc người thân của tôi, khác với あげます.

    [person] が わたしに [noun] を くれます

    • yamadasan gawatashi niokashi wokuremashita.
      Ông Yamada cho tôi ít kẹo.
    • tanakasan gawatashi nihon wokuremashita.
      Ông Tanaka đã cho tôi một quyển sách.
    • tomodachi gahana wokuremashita.
      Một người bạn đã tặng tôi hoa.
    • haha gaseetaa wokuremashita.
      Mẹ tôi đã cho tôi một chiếc áo len.
✏️

Luyện tập · くれます

1

山田さんがわたし( )お菓子をくれました。

やまださんがわたし( )おかしをくれました。

2

友達がわたしに本( )くれました。

ともだちがわたしにほん( )くれました。

Phần 2

て-あげ・もらい・くれ

Làm và nhận sự giúp đỡ với thể て.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1V-てあげます / てもらいます / てくれます

    Cho và nhận hành động (sự giúp đỡ): làm giúp ai / được ai làm cho / ai đó làm cho tôi.

    V-て あげます / もらいます / くれます

    • tomodachi nihon wokashi teagemashita.
      Tôi cho một người bạn mượn một cuốn sách (như một ân huệ).
    • ane garyouri wotsuku tekuremashita.
      Chị gái tôi nấu ăn cho tôi.
    • watashi watomodachi ninihongo wooshie teagemashita.
      Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.
    • miraasan nishashin woto temoraimashita.
      Tôi đã nhờ anh Miller chụp ảnh giúp.
    • tanakasan gatetsuda tekuremashita.
      Ông Tanaka đã giúp tôi.
✏️

Luyện tập · て-favours

1

友達に本を貸し( )あげました。

ともだちにほんをかし( )あげました。

2

姉が料理を作っ( )くれました。

あねがりょうりをつくっ( )くれました。

Phần 3

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

hikoshi wamouowarimashita ka.
Bạn chuyển nhà xong chưa?
mada desu.demo,tomodachi gatetsuda tekuremashita.
Chưa xong. Nhưng bạn bè đã giúp tôi.
nani woshi tekuremashita ka.
Họ đã giúp bạn việc gì?
oukiitsukue wohakon dekuremashita.sorekara,kaaten motsuke tekuremashita.
Họ đã bê chiếc bàn lớn giúp tôi. Sau đó còn treo rèm giúp tôi nữa.
sore watasukarimashita ne.
Thế thì đỡ quá nhỉ.
hai.watashi mohirugohan wotsuku teagemashita.
Vâng. Tôi cũng đã nấu bữa trưa cho họ.
ii desu ne.dare gakuruma wodashi tekuremashita ka.
Hay nhỉ. Ai đã đem xe đến giúp bạn vậy?
ani gadashi tekuremashita.eki madenimotsu wotori nii tekuretan desu.
Anh trai tôi đã giúp. Anh ấy còn đi đến ga lấy hành lý giúp tôi nữa.
watashi monani kashimashou ka.
Tôi cũng làm gì đó giúp nhé?
arigatougozaimasu.ja,furuihako wosuteruno wotetsuda tekudasai.
Cảm ơn bạn. Vậy hãy giúp tôi vứt những chiếc hộp nhé.
mochiron desu.ato degomi nobasho wooshie tekudasai.
Tất nhiên rồi. Lát nữa hãy chỉ cho tôi chỗ bỏ rác nhé.
hai.hontouniarigatougozaimasu.
Vâng. Thật sự cảm ơn bạn rất nhiều.
💬

Lòng tốt

yamadasangawatashiniokashi okuremashita.anegaryouri otsukuttekuremashita.watashi watomodachinihon okashiteagemashita.tomodachininihongo ooshietemoraimashita.

Anh Yamada đã cho tôi ít bánh kẹo. Chị gái đã nấu ăn cho tôi. Tôi đã cho bạn mượn sách. Tôi được bạn dạy tiếng Nhật.

💬

Ai làm gì?

daregaokashi okuremashitaka.
Ai đã cho bạn bánh kẹo?
yamadasangakuremashita.
Anh Yamada đã cho tôi.
ane wanani oshitekuremashitaka.
Chị gái đã làm cho bạn?
ryouri otsukuttekuremashita.
Chị ấy đã nấu ăn cho tôi.

Phần 4

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

19
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

toa xe ga

2

một mình

3

đồ ngọt, đồ ăn nhẹ

4

nhà trọ

5

ý nghĩa

6

giới thiệu

✏️

Luyện tập thêm

1

田中さんがわたしに本を( )。(gave me)

2

田中さんがわたし( )本をくれました。

3

わたしは友達に日本語を教えて( )。(did for them)

4

ミラーさんに写真を撮って( )。(had them do for me)

5

田中さんが手伝って( )。(did for me)