← Bài học
Bài 25じょうけん

Câu điều kiện

~たら (nếu), ~ても (dù cho)

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第25課

Câu điều kiện khép lại Quyển I: ~たら (nếu/khi) và ~ても (dù cho).

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 25.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1~たら (if / when)

    Câu điều kiện — 'nếu / một khi ~ thì ~'. Tạo từ thể た cộng ら.

    [た-form] ら、[main clause]

    • かねあったら、旅行りょこうします。okane ga atara, ryokou shimasu.Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.
  • 2~ても (even if)

    'Dù cho ~'. Tạo từ thể て cộng も.

    V-て も、[main clause]

    • あめっても、きます。ame ga fu te mo, ikimasu.Dù trời có mưa tôi cũng sẽ đi.
🗂️

Từ vựng

14
💬

会話 · Hội thoại

ashita, ame ga futara, dou shimasu ka.

Nếu ngày mai trời mưa thì bạn sẽ làm gì?

ame ga futara, uchi de nihongo wo benkyou shimasu.

Nếu mưa thì tôi sẽ học tiếng Nhật ở nhà.

pikunikku wa ikanain desu ka.

Bạn sẽ không đi picnic à?

hai. ame de mo, sukoshinara ikimasu ga, tsuyokatara yamemasu.

Vâng. Dù mưa, nếu chỉ mưa nhẹ thì tôi vẫn đi, nhưng nếu mưa to thì tôi sẽ hủy.

obentou wo tsukutara, mo teikimasu ka.

Nếu làm cơm hộp thì bạn sẽ mang đi chứ?

hai, mo teikimasu. jikan ga nakatara, pan wo kaimasu.

Vâng, tôi sẽ mang. Nếu không có thời gian, tôi sẽ mua bánh mì.

moshi densha ga okuretara, dou shimasu ka.

Nếu tàu điện đến muộn thì bạn sẽ làm gì?

eki de minna ni denwa shimasu.

Tôi sẽ gọi điện cho mọi người từ ga.

samuku te mo, soto de tabemasu ka.

Dù lạnh, bạn vẫn sẽ ăn ở ngoài à?

iie, samukatara, chikaku no mise ni hairimasu.

Không. Nếu lạnh thì chúng tôi sẽ vào một quán gần đó.

ja, asa hayaku okitara, sandoitchi wo tsukurimasu.

Vậy nếu sáng tôi dậy sớm, tôi sẽ làm sandwich.

arigatougozaimasu. watashi wa nomimono wo mo teikimasu.

Cảm ơn bạn. Tôi sẽ mang đồ uống đi.

N5 道場 — JLPT N5 Study