Câu điều kiện
~たら (nếu), ~ても (dù cho)
みんなの日本語 初級Ⅰ · 第25課
Câu điều kiện khép lại Quyển I: ~たら (nếu/khi) và ~ても (dù cho).
Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 25.
Ngữ pháp
21~たら (if / when)
Câu điều kiện — 'nếu / một khi ~ thì ~'. Tạo từ thể た cộng ら.
[た-form] ら、[main clause]
- お金があったら、旅行します。okane ga atara, ryokou shimasu.Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.
2~ても (even if)
'Dù cho ~'. Tạo từ thể て cộng も.
V-て も、[main clause]
- 雨が降っても、行きます。ame ga fu te mo, ikimasu.Dù trời có mưa tôi cũng sẽ đi.
Từ vựng
14- [いろいろ]お世話に なりました。iroiro osewa ni narimashita.Cảm ơn bạn vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.
- 一杯 飲みましょう。ichihai nomimashou.Chúng ta hãy cùng nhau uống một ly
- 田舎inakaquê hương, quê hương
- 億okutrăm triệu
- 考えますkangaemasusuy nghĩ, xem xét
- 頑張りますganbarimasulàm hết sức mình
- グループgurūpunhóm
- ことkotochuyện, chuyện (~の こと : chuyện về ~)
- 大使館taishikanđại sứ quán
- チャンスchansucơ hội
- 着きますtsukimasuđến
- 転勤tenkinchuyển (~します : chuyển sang văn phòng khác)
- どうぞ お元気で。douzo ogenkide.Xin hãy chăm sóc bản thân. (nói khi mong đợi một cuộc chia ly dài)
- もし[~たら]moshi[~tara]nếu
会話 · Hội thoại
Nếu ngày mai trời mưa thì bạn sẽ làm gì?
Nếu mưa thì tôi sẽ học tiếng Nhật ở nhà.
Bạn sẽ không đi picnic à?
Vâng. Dù mưa, nếu chỉ mưa nhẹ thì tôi vẫn đi, nhưng nếu mưa to thì tôi sẽ hủy.
Nếu làm cơm hộp thì bạn sẽ mang đi chứ?
Vâng, tôi sẽ mang. Nếu không có thời gian, tôi sẽ mua bánh mì.
Nếu tàu điện đến muộn thì bạn sẽ làm gì?
Tôi sẽ gọi điện cho mọi người từ ga.
Dù lạnh, bạn vẫn sẽ ăn ở ngoài à?
Không. Nếu lạnh thì chúng tôi sẽ vào một quán gần đó.
Vậy nếu sáng tôi dậy sớm, tôi sẽ làm sandwich.
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ mang đồ uống đi.