← Bài học
Bài 25じょうけん

Câu điều kiện

~たら (nếu), ~ても (dù cho)

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第25課

Câu điều kiện khép lại Quyển I: ~たら (nếu/khi) và ~ても (dù cho).

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 25.

Phần 1

~たら

'Nếu / khi' với ~たら.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1~たら (if / when)

    Câu điều kiện — 'nếu / một khi ~ thì ~'. Tạo từ thể た cộng ら.

    [た-form] ら、[main clause]

    • okane gaatara,ryokoushimasu.
      Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.
    • nihon eitara,kyouto womitai desu.
      Khi đi Nhật, tôi muốn thăm Kyoto.
    • yasukatara,kaimasu.
      Nếu rẻ, tôi sẽ mua.
✏️

Luyện tập · たら

1

お金があっ( )、旅行します。

おかねがあっ( )、りょこうします。

2

駅に着い( )、電話してください。

えきについ( )、でんわしてください。

Phần 2

~ても

'Dù cho' với ~ても.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1~ても (even if)

    'Dù cho ~'. Tạo từ thể て cộng も.

    V-て も、[main clause]

    • ame gafu te mo,ikimasu.
      Dù trời có mưa tôi cũng sẽ đi.
    • takaku te mo,kaimasu.
      Dù đắt, tôi vẫn mua.
    • nichiyoubi demo,hatarakimasu.
      Dù là chủ nhật, tôi vẫn làm việc.
✏️

Luyện tập · ても

1

雨が降っ( )、試合をします。

あめがふっ( )、しあいをします。

Phần 3

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

ashita,ame gafutara,doushimasu ka.
Nếu ngày mai trời mưa thì bạn sẽ làm ?
ame gafutara,uchi denihongo wobenkyoushimasu.
Nếu mưa thì tôi sẽ học tiếng Nhật ở nhà.
pikunikku waikanain desu ka.
Bạn sẽ không đi picnic à?
hai.ame de mo,sukoshinaraikimasu ga,tsuyokatarayamemasu.
Vâng. Dù mưa, nếu chỉ mưa nhẹ thì tôi vẫn đi, nhưng nếu mưa to thì tôi sẽ hủy.
obentou wotsukutara,mo teikimasu ka.
Nếu làm cơm hộp thì bạn sẽ mang đi chứ?
hai,mo teikimasu.jikan ganakatara,pan wokaimasu.
Vâng, tôi sẽ mang. Nếu không có thời gian, tôi sẽ mua bánh mì.
moshidensha gaokuretara,doushimasu ka.
Nếu tàu điện đến muộn thì bạn sẽ làm ?
eki deminna nidenwashimasu.
Tôi sẽ gọi điện cho mọi người từ ga.
samuku te mo,soto detabemasu ka.
Dù lạnh, bạn vẫn sẽ ăn ở ngoài à?
iie,samukatara,chikaku nomise nihairimasu.
Không. Nếu lạnh thì chúng tôi sẽ vào một quán gần đó.
ja,asahayakuokitara,sandoitchi wotsukurimasu.
Vậy nếu sáng tôi dậy sớm, tôi sẽ làm sandwich.
arigatougozaimasu.watashi wanomimono womo teikimasu.
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ mang đồ uống đi.
💬

Kế hoạch của tôi

okanegaattara,ryokoushimasu.natsuninattara,umi eikimasu.demo,amegafuttemo,ikimasu.okinawanitsuitara,denwashimasu.

Nếu có tiền, tôi sẽ đi du lịch. Khi đến, tôi sẽ đi biển. Nhưng trời mưa, tôi vẫn đi. Khi đến Okinawa, tôi sẽ gọi điện.

💬

Nếu thì sao?

okanegaattara,nani oshimasuka.
Nếu có tiền bạn sẽ làm ?
ryokoushimasu.
Tôi sẽ đi du lịch.
amegafuttara,doushimasuka.
Nếu trời mưa bạn sẽ làm gì?
amegafuttemo,ikimasu.
trời mưa, tôi vẫn đi.

Phần 4

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

14
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

Cảm ơn bạn vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.

2

quê hương, quê hương

3

chuyển (~します : chuyển sang văn phòng khác)

4

đến

5

cơ hội

6

đại sứ quán

✏️

Luyện tập thêm

1

お金が( )、旅行します。(if there is — あります)

2

安( )、買います。(if cheap)

3

雨が降( )、行きます。(even if)

4

高( )、買います。(even if expensive)

5

日曜日( )、働きます。(even on)