Câu điều kiện
~たら (nếu), ~ても (dù cho)
みんなの日本語 初級Ⅰ · 第25課
Câu điều kiện khép lại Quyển I: ~たら (nếu/khi) và ~ても (dù cho).
Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 25.
Phần 1
~たら
'Nếu / khi' với ~たら.
Ngữ pháp
11~たら (if / when)
Câu điều kiện — 'nếu / một khi ~ thì ~'. Tạo từ thể た cộng ら.
[た-form] ら、[main clause]
- Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.okane gaatara,ryokoushimasu.
- Khi đi Nhật, tôi muốn thăm Kyoto.nihon eitara,kyouto womitai desu.
- Nếu rẻ, tôi sẽ mua.yasukatara,kaimasu.
Luyện tập · たら
お金があっ( )、旅行します。
おかねがあっ( )、りょこうします。
駅に着い( )、電話してください。
えきについ( )、でんわしてください。
Phần 2
~ても
'Dù cho' với ~ても.
Ngữ pháp
11~ても (even if)
'Dù cho ~'. Tạo từ thể て cộng も.
V-て も、[main clause]
- Dù trời có mưa tôi cũng sẽ đi.ame gafu te mo,ikimasu.
- Dù đắt, tôi vẫn mua.takaku te mo,kaimasu.
- Dù là chủ nhật, tôi vẫn làm việc.nichiyoubi demo,hatarakimasu.
Luyện tập · ても
雨が降っ( )、試合をします。
あめがふっ( )、しあいをします。
Phần 3
会話
Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.
会話 · Hội thoại
Kế hoạch của tôi
okanegaattara,ryokoushimasu.natsuninattara,umi eikimasu.demo,amegafuttemo,ikimasu.okinawanitsuitara,denwashimasu.
Nếu có tiền, tôi sẽ đi du lịch. Khi hè đến, tôi sẽ đi biển. Nhưng dù trời mưa, tôi vẫn đi. Khi đến Okinawa, tôi sẽ gọi điện.
Nếu thì sao?
Phần 4
語彙
Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.
Từ vựng
14- [いろいろ]お世話に なりました。iroiro osewa ni narimashita.Cảm ơn bạn vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.
- 一杯 飲みましょう。ichihai nomimashou.Chúng ta hãy cùng nhau uống một ly
- 田舎inakaquê hương, quê hương
- 億okutrăm triệu
- 考えますkangaemasusuy nghĩ, xem xét
- 頑張りますganbarimasulàm hết sức mình
- グループgurūpunhóm
- ことkotochuyện, chuyện (~の こと : chuyện về ~)
- 大使館taishikanđại sứ quán
- チャンスchansucơ hội
- 着きますtsukimasuđến
- 転勤tenkinchuyển (~します : chuyển sang văn phòng khác)
- どうぞ お元気で。douzo ogenkide.Xin hãy chăm sóc bản thân. (nói khi mong đợi một cuộc chia ly dài)
- もし[~たら]moshi[~tara]nếu
Kiểm tra từ vựng
Cảm ơn bạn vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.
quê hương, quê hương
chuyển (~します : chuyển sang văn phòng khác)
đến
cơ hội
đại sứ quán
Luyện tập thêm
お金が( )、旅行します。(if there is — あります)
安( )、買います。(if cheap)
雨が降( )、行きます。(even if)
高( )、買います。(even if expensive)
日曜日( )、働きます。(even on)