Địa điểm
Vị trí của đồ vật và nơi chốn
みんなの日本語 初級Ⅰ · 第3課
Xác định nơi chốn và đồ vật với ここ/そこ/あそこ — tầng, khu vực và giá tiền trong cửa hàng.
Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 3.
Phần 1
ここ・そこ・あそこ
Chỉ nơi chốn, và nói đồ vật ở đâu.
Ngữ pháp
21ここ・そこ・あそこ
ここ・そこ・あそこ = 'ở đây / ở đó / ở kia'. こちら・そちら・あちら là dạng lịch sự.
[place] は ここ / そこ / あそこ です
- Nhà vệ sinh ở đằng kia.toire waasoko desu.
- Đây là phòng học.koko wakyoushitsu desu.
- Chỗ đó là nhà ăn.soko washokudou desu.
- Kia là nhà vệ sinh.asoko watoire desu.
2N は [place] です
Nói vị trí của một vật hoặc một người.
[noun] は [place] です
- Công ty ở Tokyo.kaisha watoukyou desu.
- Điện thoại ở đâu?denwa wadoko desu ka.
- Quầy tiếp tân ở đằng kia.uketsuke waasoko desu.
- Anh Miller đang ở văn phòng.miraasan wajimusho desu.
- Nhà vệ sinh ở đó.toire wasoko desu.
Luyện tập · ここ・そこ・あそこ
トイレは( )です。
トイレは( )です。
( )はデパートです。
( )はデパートです。
会社( )東京です。
かいしゃ( )とうきょうです。
Phần 2
どこ・どちら
Hỏi ở đâu — và どちら lịch sự cho nước và công ty.
Ngữ pháp
21どこ/どちらですか
Hỏi ở đâu với どこですか; どちらですか là cách nói lịch sự tương đương.
~は どこ/どちら ですか
- Nhà vệ sinh ở đâu?toire wadoko desu ka.
- Thang máy ở phía nào ạ?erebeetaa wadochira desu ka.
- Ở đằng kia.asoko desu.
2どちら (country・company)
どちら còn dùng hỏi tên nước, trường hay công ty của ai đó — trả lời bằng tên riêng.
お国/会社/大学 は どちらですか
- Nước của bạn là nước nào?okuni wadochira desu ka.
- Công ty của bạn là công ty nào?kaisha wadochira desu ka.
- Trường tôi là Đại học Sakura.daigaku wasakuradaigaku desu.
Luyện tập · どこ・どちら
電話は( )ですか。
でんわは( )ですか。
お国は( )ですか。
おくには( )ですか。
あそこ( )病院です。
あそこ( )びょういんです。
Phần 3
こそあど・どこの
Hệ thống こ・そ・あ・ど, và xuất xứ với どこの.
Ngữ pháp
21こそあど system
Một hệ thống: これ/ここ/こちら (gần tôi), それ/そこ/そちら (gần bạn), あれ/あそこ/あちら (xa cả hai), ど~ (nghi vấn).
こ~・そ~・あ~・ど~
- Đây là trường học.koko wagakkou desu.
- Chỗ đó là ngân hàng.soko waginkou desu.
- Vị đằng kia là chị Yamada.achira wayamadasan desu.
2どこの N
どこの hỏi xuất xứ của vật (hãng hay nước nào) — フランスのワイン 'rượu vang Pháp'.
~は どこの N ですか
- Đây là rượu vang của nước nào?kore wadoko nowain desu ka.
- Là rượu vang Pháp.furansu nowain desu.
- Kia là xe hơi của Đức.are wadoitsu nokuruma desu.
Luyện tập · こそあど・どこの
これは( )ワインですか。
これは( )ワインですか。
あれはドイツ( )車です。
あれはドイツ( )くるまです。
( )は山田さんです。(polite, over there)
( )はやまださんです。
Phần 4
何階・いくら
Tầng với 何階, và giá với いくら.
Ngữ pháp
21何階ですか
Hỏi tầng mấy với 何階; tầng hầm đếm bằng 地下 phía trước — 地下一階 'tầng hầm một'.
~は 何階ですか / ~階です
- Nhà ăn ở tầng mấy?shokudou wanangai desu ka.
- Ở tầng hai.nikai desu.
- Khu bán cặp ở tầng hầm một.kaban uriba wachika ikkai desu.
2いくらですか
Hỏi giá với いくら; trả lời bằng con số kèm đơn vị tiền — 八百円 '800 yên'.
~は いくらですか / ~円です
- Cái đồng hồ này giá bao nhiêu?konotokei waikura desu ka.
- 3.000 yên.sanzen en desu.
- Cái ô kia 800 yên.anokasa wahappyaku en desu.
Luyện tập · 何階・いくら
食堂は( )ですか。(what floor)
しょくどうは( )ですか。
この時計は( )ですか。(how much)
このとけいは( )ですか。
「かばん売り場は何階ですか。」「二階( )。」
「かばんうりばはなんがいですか。」「にかい( )。」
Phần 5
会話
Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.
会話 · Hội thoại
Ở trung tâm thương mại
koko wadepaatodesu.ikkai washokudoudesu.toire waasokodesu.erebeetaa wasokodesu.kabanuriba wanikaidesu.
Đây là trung tâm thương mại. Tầng một là nhà ăn. Nhà vệ sinh ở đằng kia. Thang máy ở đó. Khu bán cặp túi ở tầng hai.
Ở đâu?
Phần 6
語彙
Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.
Từ vựng
49- -円- en- yên
- -階-kai(-gai)-tầng thứ
- [~を]ください。wo kudasai.Làm ơn cho tôi [~].
- [~を]見せて ください。wo mise te kudasai.Hãy cho tôi xem [~].
- [お]国[o]kuniđất nước
- ~で ございます。de gozaimasu.(tương đương lịch sự với です)
- MT/ヨーネン/アキックスMT ヨーネン アキックスcông ty hư cấu
- あそこasokonơi đó ở đằng kia
- あちらachirahướng đó, nơi đó ở đằng kia (tương đương lịch sự với あそこ)
- いくらikurabao nhiêu
- イタリアitariaÝ
- いらっしゃいませ。irasshaimase.Chào mừng./Tôi có thể giúp gì cho bạn? (lời chào khách hàng hoặc khách bước vào cửa hàng, v.v.)
- 受付uketsukebàn tiếp tân
- うちuchinhà, nhà
- 売り場uribagian hàng, quầy (trong cửa hàng bách hóa, v.v.)
- エスカレーターesukarētāthang cuốn
- エレベーターerebētāthang máy, thang máy
- 会社kaishacông ty
- 階段kaidancầu thang
- 教室kyōshitsulớp học
- 靴kutsugiày
- ここkokoở đây, nơi này
- こちらkochirahướng này, nơi này (tương đương lịch sự với ここ)
- 自動販売機jidou hanbaikimáy bán hàng tự động
- 事務所jimushovăn phòng
- じゃjaừm, vậy thì, trong trường hợp đó
- ジャカルタjakarutaJakarta
- 食堂shokudōphòng ăn, căng tin
- 新大阪shin'ōsakatên một ga ở Osaka
- スイスsuisuThụy Sĩ
- すみません。sumimasen.Xin lỗi.
- 千sennghìn
- そこsokochỗ đó, chỗ đó gần người nghe
- そちらsochiratheo cách đó, chỗ đó gần người nghe (tương đương lịch sự với そこ)
- たばこtabakothuốc lá, thuốc lá
- 地下chikatầng hầm
- 電話denwađiện thoại cầm tay, cuộc gọi điện thoại
- トイレ(お手洗い)toire(otearai)nhà vệ sinh, phòng nghỉ
- どこdokoở đâu, nơi nào
- どちらdochirahướng nào, ở đâu (tương đương lịch sự với どこ)
- 何階nangaitầng mấy
- ネクタイnekutaicà vạt, cà vạt
- バンコクbankokuBăng Cốc
- 百hyakutrăm
- 部屋heyaphòng
- ベルリンberurinBéc-lin
- 万manmười nghìn
- ロビーrobiitiền sảnh
- ワインwainrượu nho
Kiểm tra từ vựng
lớp học
thang cuốn
Béc-lin
ở đây, nơi này
Xin lỗi.
tầng hầm
Luyện tập thêm
( )は食堂です。(this place)
受付は( )です。(over there)
トイレ( )どこですか。
「事務所はどこですか。」「( )です。」
ミラーさん( )事務所です。