← Bài học
Bài 3ここ・そこ・あそこ

Địa điểm

Vị trí của đồ vật và nơi chốn

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第3課

Xác định nơi chốn và đồ vật với ここ/そこ/あそこ — tầng, khu vực và giá tiền trong cửa hàng.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 3.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1ここ・そこ・あそこ

    ここ・そこ・あそこ = 'ở đây / ở đó / ở kia'. こちら・そちら・あちら là dạng lịch sự.

    [place] は ここ / そこ / あそこ です

    • トイレはあそこです。toire wa asoko desu.Nhà vệ sinh ở đằng kia.
  • 2N は [place] です

    Nói vị trí của một vật hoặc một người.

    [noun] は [place] です

    • 会社かいしゃ東京とうきょうです。kaisha wa toukyou desu.Công ty ở Tokyo.
    • 電話でんわどこですか。denwa wa doko desu ka.Điện thoại ở đâu?
🗂️

Từ vựng

49
💬

会話 · Hội thoại

sumimasen, toire wa doko desu ka.

Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?

asoko desu. erebeetaa no tonari desu.

Ở đằng kia. Nó ở cạnh thang máy.

ano heya wa toshoshitsu desu ka.

Căn phòng kia là thư viện phải không?

iie, soko wa toshoshitsu jaarimasen. sensei no heya desu.

Không, đó không phải thư viện. Đó là phòng giáo viên.

dewa, toshoshitsu wa doko desu ka.

Vậy thư viện ở đâu?

nikai desu. koko kara massugu desu. migi ni arimasu.

Ở tầng hai. Từ đây đi thẳng. Nó ở bên phải.

arigatougozaimasu. asoko ni hito ga takusan imasu ne.

Cảm ơn. Ở đằng kia có rất nhiều người nhỉ.

hai, asoko wa shokudou desu. hiru wa hito ga oui desu.

Vâng, đó là nhà ăn. Buổi trưa thì rất đông người.

koko wa atarashii gakkou desu ka.

Đây là trường mới phải không?

hai, totemo atarashii desu. konpyuutaashitsu mo arimasu.

Vâng, rất mới. Còn có cả phòng máy tính nữa.

uketsuke wa ichikai desu ka.

Quầy tiếp tân ở tầng một phải không?

hai, iriguchi no chikaku desu. sugu wakarimasu yo.

Vâng, ở gần lối vào. Bạn sẽ nhận ra ngay thôi.

N5 道場 — JLPT N5 Study