← Bài học
Bài 4じかんとどうし

Thời gian & động từ

Xem giờ và thể động từ lịch sự

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第4課

Xem giờ, thứ ngày và mô tả sinh hoạt hằng ngày bằng động từ thể lịch sự ます.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 4.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1今 ~時~分です

    Nói giờ. Thêm に vào mốc thời gian để nói 'lúc' khi có động từ theo sau.

    今 [hour]時[minute]分です / [time]に V

    • いま915ふんです。ima 9ji 15fun desu.Bây giờ là 9h15.
    • 毎朝まいあさ6きます。maiasa 6ji ni okimasu.Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.
  • 2~から~まで

    'Từ ~ đến ~', dùng cho thời gian và địa điểm.

    [start] から [end] まで

    • 銀行ぎんこう9から3までです。ginkou wa 9ji kara 3ji made desu.Ngân hàng mở cửa từ 9 đến 3.
  • 3Vます / ません / ました / ませんでした

    Bốn đuôi động từ lịch sự: khẳng định/phủ định ở hiện tại và quá khứ.

    V-ます / V-ません / V-ました / V-ませんでした

    • 昨日きのう勉強べんきょうしました。kinou benkyou shimashita.Tôi đã học ngày hôm qua.
    • 今日きょうはたらきません。kyou wa hatarakimasen.Hôm nay tôi không làm việc.
🗂️

Từ vựng

66
💬

会話 · Hội thoại

maiasa, nanji ni okimasu ka.

Mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ?

rokujihan ni okimasu.

Tôi dậy lúc 6 giờ rưỡi.

hayai desu ne. sorekara, nani wo shimasu ka.

Sớm nhỉ. Sau đó bạn làm gì?

shawaa wo abimasu. sorekara, asa gohan wo tabemasu.

Tôi tắm vòi sen. Sau đó tôi ăn sáng.

kaisha wa nanji kara desu ka.

Công ty bắt đầu lúc mấy giờ?

kyuuji kara desu. hachiji ni uchi wo demasu.

Bắt đầu từ 9 giờ. Tôi rời nhà lúc 8 giờ.

nande kaisha e ikimasu ka.

Bạn đi làm bằng gì?

basu de eki made ikimasu. eki kara densha de ikimasu.

Tôi đi xe buýt đến ga. Từ ga tôi đi tàu điện.

hiruyasumi wa nanji kara nanji made desu ka.

Giờ nghỉ trưa là từ mấy giờ đến mấy giờ?

juu niji kara ichiji made desu. tokidoki tomodachi to tabemasu.

Từ 12 giờ đến 1 giờ. Thỉnh thoảng tôi ăn cùng bạn bè.

yoru wa nanji ni kaerimasu ka.

Buổi tối bạn về nhà lúc mấy giờ?

daitai nanaji ni kaerimasu. demo, kin'youbi wa hachijigoro desu.

Thường tôi về lúc 7 giờ. Nhưng thứ Sáu thì khoảng 8 giờ.

N5 道場 — JLPT N5 Study