← Bài học
Bài 5でかけます

Đi lại

へ・で・と — di chuyển, phương tiện, đi cùng ai

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第5課

Nói về việc đi và đến: điểm đến với へ, phương tiện với で, và đi cùng ai với と.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 5.

Phần 1

へ・で

Đi đâu, và đi bằng gì.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1[place] へ 行きます

    へ (đọc là 'e') đánh dấu điểm đến với 行きます / 来ます / 帰ります.

    [place] へ 行きます / 来ます / 帰ります

    • kyouto eikimasu.
      Tôi đang đi đến Kyoto.
    • ashitatoukyou eikimasu.
      Ngày mai tôi sẽ đi Tokyo.
    • senshuukyouto eikimashita.
      Tuần trước tôi đã đi Kyoto.
    • 6ji niuchi ekaerimasu.
      Tôi sẽ về nhà lúc 6 giờ.
  • 2[vehicle] で 行きます

    で đánh dấu phương tiện di chuyển — 'bằng tàu / bằng xe'.

    [vehicle] で 行きます

    • densha deikimasu.
      Tôi đi bằng tàu hỏa.
    • densha dekaisha eikimasu.
      Tôi đi làm bằng tàu điện.
    • basu degakkou eikimasu.
      Tôi đi học bằng xe buýt.
    • hikouki denihon ekimashita.
      Tôi đã đến Nhật bằng máy bay.
✏️

Luyện tập · へ・で

1

京都( )行きます。

きょうと( )いきます。

2

電車( )行きます。

でんしゃ( )いきます。

3

どこ( )行きますか。

どこ( )いきますか。

Phần 2

と・どこも

Đi cùng ai, và nói chẳng đi đâu.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1[person] と 行きます

    と đánh dấu người cùng làm việc gì đó với mình.

    [person] と V

    • tomodachi tokyouto eikimasu.
      Tôi sắp đi Kyoto với một người bạn.
    • kazoku tonihon ekimashita.
      Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.
    • tanakasan touchi ekaerimasu.
      Tôi sẽ về nhà cùng ông Tanaka.
  • 2どこも/何も ~ません

    Nghi vấn từ + も với động từ phủ định nghĩa là 'không ... đâu / gì cả'.

    どこも/何も ~ません

    • nichiyoubi wadokomoikimasen.
      Chủ nhật tôi không đi đâu cả.
    • nanimotabemasen deshita.
      Tôi đã không ăn cả.
✏️

Luyện tập · と・どこも

1

友達( )京都へ行きます。

ともだち( )きょうとへいきます。

2

日曜日はどこ( )行きません。

にちようびはどこ( )いきません。

3

一人( )行きます。(alone)

Phần 3

いつ・よ

Hỏi 'khi nào', và thêm よ cho thông tin mới.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1いつ (when)

    いつ hỏi 'khi nào'. Không đi cùng に, và câu trả lời là cụm thời gian.

    ~は いつですか / いつ V ますか

    • tanjoubi waitsu desu ka.
      Sinh nhật của bạn là khi nào?
    • itsunihon ekimashita ka.
      Bạn đã đến Nhật khi nào?
  • 2~よ (you know)

    よ cuối câu báo cho người nghe điều bạn nghĩ họ chưa biết — 'đấy / nhé'.

    [sentence] よ。

    • asoko desu yo.
      Ở đằng kia đấy.
    • konohon waomoshiroi desu yo.
      Cuốn sách này thú vị đấy.
✏️

Luyện tập · いつ・よ

1

誕生日は( )ですか。

たんじょうびは( )ですか。

2

この電車は行きません( )。

このでんしゃはいきません( )。

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

kondo nonichiyoubi,kyouto eikimasu ka.
Chủ nhật tới bạn có đi Kyoto không?
hai,tomodachi toikimasu.
Vâng, tôi đi cùng bạn.
nandeikimasu ka.
Bạn đi bằng gì?
shinkansen deikimasu.asananajino ninorimasu.
Tôi sẽ đi bằng shinkansen. Tôi sẽ lên chuyến 7 giờ sáng.
kyouto denani woshimasu ka.
Bạn sẽ làm ở Kyoto?
otera womimasu.sorekara,kouen woarukimasu.
Tôi sẽ đi xem chùa. Sau đó tôi sẽ đi bộ trong công viên.
ohiru wadare totabemasu ka.
Buổi trưa bạn sẽ ăn với ai?
kyouto notomodachi totabemasu.
Tôi sẽ ăn với một người bạn ở Kyoto.
nanji nitoukyou ekaerimasu ka.
Bạn sẽ về Tokyo lúc mấy giờ?
yorukyuujigorokaerimasu.
Tôi sẽ về khoảng 9 giờ tối.
ii desu ne.watashi moraishuu,ane toousaka eikimasu.
Hay quá. Tuần sau tôi cũng sẽ đi Osaka với chị gái.
sou desu ka.tanoshiiryokou desu ne.
Vậy à. Chuyến đi chắc sẽ rất vui nhỉ.
💬

Kế hoạch chủ nhật

nichiyoubi,tomodachitokyouto eikimasu.denshadeikimasu.asakujinitoukyoueki ekimasu.yoru,uchi ekaerimasu.

Chủ nhật tôi đi Kyoto cùng một người bạn. Chúng tôi đi bằng tàu điện. Chúng tôi đến ga Tokyo lúc chín giờ sáng. Buổi tối chúng tôi trở về nhà.

💬

Đâu, bằng gì, với ai

doko eikimasuka.
Bạn đi đâu?
kyouto eikimasu.
Tôi đi Kyoto.
nandeikimasuka.
Bạn đi bằng gì?
denshadeikimasu.
Bằng tàu điện.
daretoikimasuka.
Bạn đi với ai?
tomodachitoikimasu.
Với một người bạn.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

60
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

ngày thứ hai mươi bốn, hai mươi bốn ngày

2

năm ngoái

3

Không có gì./Đừng đề cập đến nó.

4

tháng tới

5

tiếp theo

6

tuần trước

✏️

Luyện tập thêm

1

あした東京( )行きます。

2

電車( )会社へ行きます。

3

友達( )京都へ行きます。

4

うち( )帰ります。

5

一人( )行きます。(alone)