← Bài học
Bài 5でかけます

Đi lại

へ・で・と — di chuyển, phương tiện, đi cùng ai

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第5課

Nói về việc đi và đến: điểm đến với へ, phương tiện với で, và đi cùng ai với と.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 5.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1[place] へ 行きます

    へ (đọc là 'e') đánh dấu điểm đến với 行きます / 来ます / 帰ります.

    [place] へ 行きます / 来ます / 帰ります

    • 京都きょうときます。kyouto e ikimasu.Tôi đang đi đến Kyoto.
  • 2[vehicle] で 行きます

    で đánh dấu phương tiện di chuyển — 'bằng tàu / bằng xe'.

    [vehicle] で 行きます

    • 電車でんしゃきます。densha de ikimasu.Tôi đi bằng tàu hỏa.
  • 3[person] と 行きます

    と đánh dấu người cùng làm việc gì đó với mình.

    [person] と V

    • 友達ともだち京都きょうときます。tomodachi to kyouto e ikimasu.Tôi sắp đi Kyoto với một người bạn.
🗂️

Từ vựng

60
💬

会話 · Hội thoại

kondo no nichiyoubi, kyouto e ikimasu ka.

Chủ nhật tới bạn có đi Kyoto không?

hai, tomodachi to ikimasu.

Vâng, tôi đi cùng bạn.

nande ikimasu ka.

Bạn đi bằng gì?

shinkansen de ikimasu. asa nanajino ni norimasu.

Tôi sẽ đi bằng shinkansen. Tôi sẽ lên chuyến 7 giờ sáng.

kyouto de nani wo shimasu ka.

Bạn sẽ làm gì ở Kyoto?

otera wo mimasu. sorekara, kouen wo arukimasu.

Tôi sẽ đi xem chùa. Sau đó tôi sẽ đi bộ trong công viên.

ohiru wa dare to tabemasu ka.

Buổi trưa bạn sẽ ăn với ai?

kyouto no tomodachi to tabemasu.

Tôi sẽ ăn với một người bạn ở Kyoto.

nanji ni toukyou e kaerimasu ka.

Bạn sẽ về Tokyo lúc mấy giờ?

yoru kyuujigoro kaerimasu.

Tôi sẽ về khoảng 9 giờ tối.

ii desu ne. watashi mo raishuu, ane to ousaka e ikimasu.

Hay quá. Tuần sau tôi cũng sẽ đi Osaka với chị gái.

sou desu ka. tanoshii ryokou desu ne.

Vậy à. Chuyến đi chắc sẽ rất vui nhỉ.

N5 道場 — JLPT N5 Study