← Bài học
Bài 6こうい

Hành động

を・で — tân ngữ, nơi chốn và lời mời

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第6課

Hành động thường ngày với tân ngữ (を) và nơi chốn (で) — ăn, uống và rủ ai đó bằng ませんか.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 6.

Phần 1

を・なに

Trợ từ tân ngữ を, và hỏi 'cái gì'.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1N を V (object)

    を đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ.

    [noun] を V

    • pan wotabemasu.
      Tôi ăn bánh mì.
    • tegami wokakimasu.
      Tôi viết một lá thư.
    • maiasapan wotabemasu.
      Mỗi sáng tôi ăn bánh mì.
    • shinbun woyomimasu.
      Tôi đọc báo.
    • terebi womimasu.
      Tôi xem ti vi.
  • 2何 (what)

    何 hỏi 'cái gì'. Đọc なに trước động từ hay trợ từ, đọc なん trước です và lượng từ (何ですか, 何時).

    何 を V ますか / 何ですか

    • nani otabemasu ka.
      Bạn ăn ?
    • toshokan denani oshimasu ka.
      Bạn làm ở thư viện?
    • kore wanan nohon desu ka.
      Đây là sách ?
✏️

Luyện tập · を・なに

1

パン( )食べます。

パン( )たべます。

2

( )を食べますか。

( )をたべますか。

Phần 2

で (place)

で đánh dấu nơi hành động diễn ra.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1[place] で V (action location)

    で đánh dấu nơi diễn ra hành động.

    [place] で V

    • toshokan dehon woyomimasu.
      Tôi đọc sách ở thư viện.
    • shokudou dehirugohan wotabemasu.
      Tôi ăn trưa ở nhà ăn.
    • uchi deongaku wokikimasu.
      Tôi nghe nhạc ở nhà.
✏️

Luyện tập · で

1

図書館( )本を読みます。

としょかん( )ほんをよみます。

2

うち( )音楽を聞きます。

Phần 3

ませんか・ましょう

Rủ rê và đề xuất cùng nhau.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1Vませんか / Vましょう

    Vませんか để mời ('bạn ~ không?'); Vましょう để rủ cùng làm ('cùng ~ nào').

    V-ませんか / V-ましょう

    • issho nieiga womimasen ka.
      Cậu không xem phim với tôi à?
    • chottoyasumimashou.
      Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút.
    • issho nihirugohan wotabemasen ka.
      Chúng ta cùng ăn trưa nhé?
    • issho nikouen eikimasen ka.
      Chúng ta cùng đi công viên nhé?
✏️

Luyện tập · ませんか・ましょう

1

いっしょに昼ごはんを食べ( )。(won't you…?)

2

疲れましたね。ちょっと休み( )。

つかれましたね。ちょっとやすみ( )。

Phần 4

か (I see)

Tiếp nhận điều vừa nghe.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1~か (I see)

    Nhắc lại với giọng xuống, ~か thể hiện bạn vừa tiếp nhận điều nghe được — không phải câu hỏi.

    [heard information] か。(falling tone)

    • kyouto desu ka.ii desu ne.
      Kyoto à. Hay nhỉ.
    • ashita desu ka.
      Ngày mai à.
✏️

Luyện tập · か

1

「京都へ行きました。」「京都( )。いいですね。」

「きょうとへいきました。」「きょうと( )。いいですね。」

2

「日曜日は休みです。」「そう( )。」

「にちようびはやすみです。」「そう( )。」

Phần 5

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

kyou nogogo,nani woshimasu ka.
Chiều nay bạn sẽ làm ?
toshokan derepouto wokakimasu.
Tôi sẽ viết báo cáo ở thư viện.
sou desu ka.repouto noato de,issho nihirugohan wotabemasen ka.
Vậy à. Sau khi viết báo cáo xong, bạn ăn trưa cùng tôi nhé?
ii desu ne.doko detabemasu ka.
Được đấy. Chúng ta ăn ở đâu?
ekimae nochiisairesutoran detabemashou.
Hãy ăn ở nhà hàng nhỏ trước ga nhé.
asoko wakaree gaoishii desu ne.
Cà ri ở đó ngon nhỉ.
hai.watashi waitsumokaree wotabemasu.
Vâng. Lúc nào tôi cũng ăn cà ri.
watashi wasandoitchi wotabemasu.
Tôi sẽ ăn sandwich.
hirugohan noato de,suupaa dekaimono woshimasen ka.
Sau bữa trưa, bạn có muốn đi mua sắm ở siêu thị không?
sumimasen,sonoato dearubaito gaarimasu.
Xin lỗi, sau đó tôi có ca làm thêm.
sou desu ka.ja,mataashitaeiga womimasen ka.
Vậy à. Thế mai chúng ta đi xem phim nhé?
ee,zehi.rokuji nieki deaimashou.
Vâng, rất muốn. Hãy gặp nhau ở ga lúc 6 giờ nhé.
💬

Chủ nhật

nichiyoubi,toshokandehon oyomimasu.sorekara,kouendepan otabemasu.yoru,uchideeiga omimasu.

Chủ nhật tôi đọc sách ở thư viện. Sau đó tôi ăn bánh mì ở công viên. Buổi tối tôi xem phim ở nhà.

💬

Bạn làm gì?

toshokandenani oshimasuka.
Bạn làm ở thư viện?
hon oyomimasu.
Tôi đọc sách.
isshonieiga omimasenka.
Bạn xem phim với mình không?
iidesune.mimashou.
Hay đấy. Cùng xem nào.

Phần 6

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

54
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

cùng với nhau

2

báo cáo

3

sữa

4

cửa hàng, cửa hàng

5

sau đó, và sau đó

6

trà đen

✏️

Luyện tập thêm

1

パン( )食べます。

2

図書館( )本を読みます。

3

いっしょに昼ごはんを食べ( )。(won't you…?)

4

ちょっと休み( )。(let's…)

5

うち( )音楽を聞きます。