← Bài học
Bài 6こうい

Hành động

を・で — tân ngữ, nơi chốn và lời mời

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第6課

Hành động thường ngày với tân ngữ (を) và nơi chốn (で) — ăn, uống và rủ ai đó bằng ませんか.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 6.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1N を V (object)

    を đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ.

    [noun] を V

    • パンをべます。pan wo tabemasu.Tôi ăn bánh mì.
    • 手紙てがみきます。tegami wo kakimasu.Tôi viết một lá thư.
  • 2[place] で V (action location)

    で đánh dấu nơi diễn ra hành động.

    [place] で V

    • 図書館としょかんほんみます。toshokan de hon wo yomimasu.Tôi đọc sách ở thư viện.
  • 3Vませんか / Vましょう

    Vませんか để mời ('bạn ~ không?'); Vましょう để rủ cùng làm ('cùng ~ nào').

    V-ませんか / V-ましょう

    • 一緒いっしょ映画えいがませんか。issho ni eiga wo mimasen ka.Cậu không xem phim với tôi à?
    • ちょっとやすみましょう。chotto yasumimashou.Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút.
🗂️

Từ vựng

54
💬

会話 · Hội thoại

kyou no gogo, nani wo shimasu ka.

Chiều nay bạn sẽ làm gì?

toshokan de repouto wo kakimasu.

Tôi sẽ viết báo cáo ở thư viện.

sou desu ka. repouto no ato de, issho ni hiru gohan wo tabemasen ka.

Vậy à. Sau khi viết báo cáo xong, bạn ăn trưa cùng tôi nhé?

ii desu ne. doko de tabemasu ka.

Được đấy. Chúng ta ăn ở đâu?

ekimae no chiisai resutoran de tabemashou.

Hãy ăn ở nhà hàng nhỏ trước ga nhé.

asoko wa karee ga oishii desu ne.

Cà ri ở đó ngon nhỉ.

hai. watashi wa itsumo karee wo tabemasu.

Vâng. Lúc nào tôi cũng ăn cà ri.

watashi wa sandoitchi wo tabemasu.

Tôi sẽ ăn sandwich.

hiru gohan no ato de, suupaa de kaimono wo shimasen ka.

Sau bữa trưa, bạn có muốn đi mua sắm ở siêu thị không?

sumimasen, sono ato de arubaito ga arimasu.

Xin lỗi, sau đó tôi có ca làm thêm.

sou desu ka. ja, mata ashita eiga wo mimasen ka.

Vậy à. Thế mai chúng ta đi xem phim nhé?

ee, zehi. rokuji ni eki de aimashou.

Vâng, rất muốn. Hãy gặp nhau ở ga lúc 6 giờ nhé.

N5 道場 — JLPT N5 Study