← Bài học
Bài 8けいようし

Tính từ

Tính từ い và な; ~が (nhưng)

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第8課

Miêu tả người và vật bằng tính từ い và な, và nối ý tương phản với が.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 8.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1い-adjectives

    Tính từ đuôi い. Dùng với です; phủ định bỏ い → くないです.

    [noun] は [い-adj] です / ~くないです

    • このコーヒーはあついです。kono kouhii wa atsui desu.Cà phê này nóng quá.
    • この部屋へやひろくないです。kono heya wa hirokunai desu.Căn phòng này không rộng rãi.
  • 2な-adjectives

    Tính từ cần thêm な trước danh từ. Phủ định là じゃありません như danh từ.

    [noun] は [な-adj] です / [な-adj] な [noun]

    • このまちしずかです。kono machi wa shizuka desu.Thị trấn này yên tĩnh.
    • きれいなはなですね。kireina hana desu ne.Thật là một bông hoa đẹp.
  • 3~が、~ (but)

    Nối hai vế có ý tương phản — 'X, nhưng Y'.

    [clause1] が、[clause2]

    • 日本語にほんごむずかしいですが、面白おもしろいです。nihongo wa muzukashii desu ga, omoshiroi desu.Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
🗂️

Từ vựng

61
💬

会話 · Hội thoại

atarashii apaato wa dou desu ka.

Căn hộ mới thế nào?

totemo shizukade, kirei desu.

Nó rất yên tĩnh và sạch sẽ.

hee, heya wa hiroi desu ka.

Ồ, phòng có rộng không?

iie, amari hirokunai desu. demo, akarui desu.

Không, không rộng lắm. Nhưng sáng sủa.

daidokoro wa benri desu ka.

Nhà bếp có tiện không?

hai, benri desu. rei zo uko mo oukii desu.

Vâng, tiện lắm. Tủ lạnh cũng lớn nữa.

eki kara chikai desu ka.

Có gần ga không?

hai, chikai desu ga, suupaa wa chotto toui desu.

Vâng, gần ga, nhưng siêu thị thì hơi xa.

yachin wa takai desu ka.

Tiền thuê có đắt không?

iie, sonnani takakunai desu. gakusei ni yasashii apaato desu.

Không, không đắt lắm. Đó là căn hộ khá dễ chịu với sinh viên.

ii desu ne. ouyasan wa shinsetsu desu ka.

Hay đấy. Chủ nhà có tốt bụng không?

hai, totemo shinsetsu desu. dakara, anshin desu.

Vâng, rất tốt bụng. Vì thế tôi thấy yên tâm.

N5 道場 — JLPT N5 Study