← Bài học
Bài 9すきなこと

Sở thích & lý do

~が好き, わかります, から (lý do)

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第9課

Nói điều mình thích hay hiểu với が, và nêu lý do với から.

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 9.

Phần 1

が (好き・あります・わかります)

が đánh dấu sở thích, sở hữu và sự hiểu biết.

📝

Ngữ pháp

3
  • 1~が 好き / 上手

    Với thích, ghét, giỏi, kém (好き・嫌い・上手・下手), đối tượng dùng が chứ không dùng を.

    [noun] が 好き / 嫌い / 上手 / 下手 です

    • watashi waongaku gasuki desu.
      Tôi thích âm nhạc.
    • tanakasan waryouri gajouzu desu.
      Anh Tanaka nấu ăn rất giỏi.
    • miraasan wanihonryouri gasuki desu.
      Anh Miller thích món ăn Nhật.
    • tanakasan watenisu gajouzu desu.
      Ông Tanaka giỏi quần vợt.
  • 2N が あります (have)

    が あります nói bạn có cái gì đó — tiền, thời gian, kế hoạch.

    ~は N が あります

    • watashi waokane gaarimasen.
      Tôi không có tiền.
    • yamadasan wakuruma gaarimasu.
      Anh Yamada xe hơi.
  • 3~が わかります / あります

    Đối tượng của わかります (hiểu) và あります (có) cũng dùng が.

    [noun] が わかります / あります

    • nihongo gawakarimasu.
      Tôi hiểu tiếng Nhật.
    • watashi wanihongo gasukoshiwakarimasu.
      Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
    • kyou wajikan gaarimasen.
      Hôm nay tôi không có thời gian.
    • okane gaarimasen kara,kaimasen.
      Vì không có tiền nên tôi không mua.
✏️

Luyện tập · が

1

わたしは音楽( )好きです。

わたしはおんがく( )すきです。

2

わたしはお金( )ありません。

わたしはおかね( )ありません。

3

日本語( )わかります。

にほんご( )わかります。

Phần 2

副詞 (adverbs)

Chỉ mức độ động từ với よく, あまり, 全然…

📝

Ngữ pháp

1
  • 1Degree adverbs

    Trạng từ chỉ mức độ: よく/だいたい/少し (khẳng định), あまり/全然 (với phủ định).

    よく/少し ~ます / あまり/全然 ~ません

    • eigo gayokuwakarimasu.
      Tôi hiểu tiếng Anh.
    • nihongo gaamariwakarimasen.
      Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm.
    • okane gazenzenarimasen.
      Tôi chẳng đồng tiền nào cả.
✏️

Luyện tập · 副詞

1

日本語が( )わかりません。

にほんごが( )わかりません。

2

お金が( )ありません。

おかねが( )ありません。

Phần 3

どうして・から

Hỏi tại sao, và nêu lý do.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1~から (reason)

    'Vì ~'. Đặt ở cuối vế lý do. どうして hỏi 'tại sao?'.

    [reason] から、[result]

    • jikan gaarimasen kara,shinbun woyomimasen.
      Vì không có thời gian nên tôi không đọc báo.
    • jikan gaarimasen kara,ikimasen.
      Vì không có thời gian nên tôi không đi.
    • oishii desu kara,konomise gasuki desu.
      Vì ngon nên tôi thích quán này.
    • doushiteyasumimashita ka.byoukideshita kara.
      "Sao bạn nghỉ vậy?" "Vì tôi bị ốm."
✏️

Luyện tập · どうして・から

1

時間がありません( )、新聞を読みません。

じかんがありません( )、しんぶんをよみません。

2

「( )休みましたか。」「病気でしたから。」

「( )やすみましたか。」「びょうきでしたから。」

Phần 4

どんな

Hỏi loại nào trong một nhóm.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1どんな (what kind)

    どんな N hỏi loại nào trong một nhóm; câu trả lời nêu một cái cụ thể.

    どんな N が 好きですか

    • donnasupootsu gasuki desu ka.
      Bạn thích môn thể thao nào?
    • sakkaa gasuki desu.
      Tôi thích bóng đá.
✏️

Luyện tập · どんな

1

( )スポーツが好きですか。

( )スポーツがすきですか。

Phần 5

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

yamadasan wadonnaongaku gasuki desu ka.
Yamada, bạn thích loại nhạc nào?
jazu gasuki desu.shizuka deoshare desu kara.
Tôi thích nhạc jazz vì nó yênsang.
sou desu ka.supoutsu wasuki desu ka.
Vậy à. Bạn có thích thể thao không?
hai,tenisu gasuki desu.demo,yakyuu waamariwakarimasen.
Vâng, tôi thích quần vợt. Nhưng tôi không hiểu bóng chày lắm.
watashi wayakyuu gadaisuki desu.ruuru gakantan desu kara.
Tôi rất thích bóng chàyluật khá đơn giản.
hee,nihon nochiimu nonamae gawakarimasu ka.
, bạn biết tên các đội Nhật à?
hai,sukoshiwakarimasu.terebideyokumimasu kara.
Vâng, tôi biết một chút vì tôi hay xem trên TV.
ii desu ne.ja,ryouri wasuki desu ka.
Hay nhỉ. Thế bạn có thích nấu ăn không?
hai,suki desu.tokunikaree gasuki desu.iedeyokutsukurimasu kara.
Vâng, tôi thích. Đặc biệt tôi thích cà ri vì thường nấu ở nhà.
watashi mokaree gasuki desu.tsuraitabemono gasuki desu kara.
Tôi cũng thích cà ritôi thích đồ ăn cay.
ja,kondoissho nitabemasen ka.
Vậy lần tới chúng ta ăn cùng nhau nhé?
zehi.oishiimise woshi teimasu.
Rất sẵn lòng. Tôi biết một quán ngon.
💬

Về tôi

watashi waongakugasukidesu.ryourimosukidesu.demo,supootsu waamarisukijaarimasen.nihongogasukoshiwakarimasu.

Tôi thích âm nhạc. Tôi cũng thích nấu ăn. Nhưng tôi không thích thể thao lắm. Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.

💬

Sở thích & lý do

donnaongakugasukidesuka.
Bạn thích loại nhạc nào?
jazugasukidesu.
Tôi thích nhạc jazz.
nihongogawakarimasuka.
Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
hai,sukoshiwakarimasu.
Vâng, một chút.
doushiteshinbun oyomimasenka.
Tại sao bạn không đọc báo?
jikangaarimasenkara.
Vì tôi không có thời gian.

Phần 6

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

53
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

hiểu

2

bài hát

3

hình ảnh, bản vẽ

4

âm nhạc

5

sớm, nhanh chóng, nhanh chóng

6

Vậy là bạn không thể (đến)?

✏️

Luyện tập thêm

1

わたしは音楽( )好きです。

2

田中さんはテニス( )上手です。

3

日本語( )少しわかります。

4

時間がありません( )、行きません。

5

スポーツ( )好きです。