← Bài học
Bài 7どうぐとやりとり

Công cụ & trao nhận

で (phương tiện), あげます・もらいます, もう

みんなの日本語 初級Ⅰ · 第7課

Làm việc gì đó bằng công cụ hay ngôn ngữ với で, và cho / nhận đồ vật (あげます / もらいます).

Học cùng Minna no Nihongo Sơ cấp I · Bài 7.

Phần 1

で・~語で

Làm việc bằng công cụ, và hỏi giữa các ngôn ngữ.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1[tool] で V (means)

    で cũng đánh dấu công cụ, ngôn ngữ hay cách thức dùng để làm gì.

    [tool / language] で V

    • hashi detabemasu.
      Tôi ăn bằng đũa.
    • nihongo detegami wokakimasu.
      Tôi viết thư bằng tiếng Nhật.
    • hashi degohan wotabemasu.
      Tôi ăn cơm bằng đũa.
    • nihongo derepouto wokakimasu.
      Tôi viết báo cáo bằng tiếng Nhật.
    • pen detegami wokakimasu.
      Tôi viết thư bằng bút.
  • 2~語で何ですか

    Hỏi một từ nói thế nào trong ngôn ngữ khác bằng [ngôn ngữ]語で何ですか.

    「word」は ~語で 何ですか

    • kore wanihongo denan desu ka.
      Cái này trong tiếng Nhật nói thế nào?
    • kore waeigo denan desu ka.
      Cái này trong tiếng Anh nói thế nào?
✏️

Luyện tập · で・~語で

1

はし( )食べます。

はし( )たべます。

2

これは日本語( )何ですか。

これはにほんご( )なんですか。

Phần 2

あげます・くれます・もらいます

Cho đi, cho tôi, và nhận.

📝

Ngữ pháp

2
  • 1あげます / もらいます

    あげます = cho (ai đó); もらいます = nhận (từ ai đó). に đánh dấu người kia.

    [person] に あげます / [person] に もらいます

    • yamadasan nihana woagemasu.
      Tôi tặng hoa cho ông Yamada.
    • tomodachi nipurezento womoraimashita.
      Tôi nhận được một món quà từ một người bạn.
    • tomodachi nihon womoraimashita.
      Tôi được bạn tặng một quyển sách.
    • sensei nijisho womoraimashita.
      Tôi được thầy tặng một quyển từ điển.
  • 2くれます (gives me)

    くれます là 'cho/tặng' khi người nhận là tôi hay người nhà tôi — ngược hướng với あげます.

    [person] は 私に N を くれます

    • sensei wawatashi nihon okuremashita.
      Cô giáo đã tặng tôi quyển sách.
    • chichi wawatashi nitokei okuremashita.
      Bố đã cho tôi chiếc đồng hồ.
✏️

Luyện tập · あげ・くれ・もらい

1

山田さん( )花をあげます。

やまださん( )はなをあげます。

2

先生は私に本を( )。

せんせいはわたしにほんを( )。

3

友達に本を( )。(received)

Phần 3

もう・まだ

'Đã ... rồi' với もう, 'chưa' với まだ.

📝

Ngữ pháp

1
  • 1もう ~ました

    'Đã ~ rồi'. Trả lời もう~ましたか bằng はい、~ました hoặc いいえ、まだです.

    もう V-ました

    • mouhirugohan wotabemashita.
      Tôi đã ăn trưa rồi.
    • mouhirugohan wotabemashita.
      Tôi đã ăn trưa rồi.
    • mourepouto wokakimashita.
      Tôi đã viết báo cáo rồi.
    • moumeeru wookurimashita ka.hai,okurimashita.
      "Bạn đã gửi email chưa?" "Rồi, tôi gửi rồi."
✏️

Luyện tập · もう・まだ

1

もう昼ご飯を食べ( )。

もうひるごはんをたべ( )。

2

「もう食べましたか。」「いいえ、( )。」

Phần 4

会話

Bài học trong thực tế — hội thoại và luyện đọc.

💬

会話 · Hội thoại

sonopenkeesu,kawaii desu ne.dare nimoraimashita ka.
Hộp bút đó dễ thương nhỉ. Ai tặng bạn vậy?
ane nimoraimashita.tanjoubi nopurezento desu.
Tôi được chị gái tặng. Đó là quà sinh nhật.
sou desu ka.nandetegami wokakimasu ka.
Vậy à. Bạn viết thư bằng gì?
konoaoipen dekakimasu.Asan wayokutegami wokakimasu ka.
Tôi viết bằng cây bút màu xanh này. Bạnthường viết thư không?
hai,tokidokikakimasu.senshuu,tomodachi niehon woagemashita.
Vâng, thỉnh thoảng. Tuần trước tôi đã tặng một cuốn sách tranh cho bạn.
hee,sonotomodachi wanani wokuremashita ka.
? Người bạn đó đã tặng bạn ?
kireinashiori wokuremashita.
Bạn ấy đã tặng tôi một chiếc đánh dấu sách đẹp.
ii desu ne.moutsukaimashita ka.
Hay nhỉ. Bạn dùng nó rồi à?
hai,moutsukaimashita.hon noaida nihasan deimasu.
Vâng, tôi dùng rồi. Nó đang được kẹp trong cuốn sách.
watashi wamada desu.konban,ane nidenwa woshimasu.
Còn tôi thì chưa. Tối nay tôi sẽ gọi điện cho chị gái.
sore waii desu ne.kittooneesan wayorokobimasu.
Ý hay đấy. Chắc chị gái bạn sẽ vui lắm.
hai.shashin moスマホ deokurimasu.
Vâng. Tôi cũng sẽ gửi ảnh bằng điện thoại nữa.
💬

Món quà

kyou,yamadasannihana oagemasu.nihongodetegami okakimasu.moutegami okakimashita.yamadasan watomodachinipurezento omoraimasu.

Hôm nay tôi tặng hoa cho anh Yamada. Tôi viết thư bằng tiếng Nhật. Tôi đã viết xong lá thư rồi. Anh Yamada nhận quà từ một người bạn.

💬

Bằng gì và cho ai?

nanidetabemasuka.
Bạn ăn bằng gì?
hashidetabemasu.
Bằng đũa.
darenihana oagemasuka.
Bạn tặng hoa cho ai?
yamadasanniagemasu.
Cho anh Yamada.
mouhirugohan otabemashitaka.
Bạn đã ăn trưa chưa?
hai,moutabemashita.
Vâng, tôi ăn rồi.

Phần 5

語彙

Từ mới của bài — sau đó tự kiểm tra và ôn tập.

🗂️

Từ vựng

51
✏️

Kiểm tra từ vựng

1

mượn

2

điện thoại di động, điện thoại di động

3

cho

4

Cảm ơn bạn./Tôi chấp nhận. (nói trước khi bắt đầu ăn uống)

5

cao su, tẩy

6

hành lý, hành lý, bưu kiện

✏️

Luyện tập thêm

1

はし( )ごはんを食べます。

2

山田さん( )花をあげます。

3

友達に本を( )。(received)

4

「もう食べましたか。」「いいえ、( )。」

5

日本語( )レポートを書きます。